VietTan BASIC 900
search
VietTan BASIC 900
Phần 59
* Thành viên có thể tải sổ từ vựng miễn phí sau khi đăng nhập.
touch_appNhấn vào thẻ để xem câu ví dụ.
open_in_newNhấn vào từ vựng để xem thông tin chi tiết.
Danh từpepper
Ví dụexpand_more
Phát âm thanh
Từ của tôi
Đừng cho tiêu vào nhé!
Please don't add pepper!
Danh từchilli
Ví dụexpand_more
Phát âm thanh
Từ của tôi
ớt ở Nhật không cay lắm
Japanese chili peppers are not very spicy
Danh từchilli powder
Ví dụexpand_more
Phát âm thanh
Từ của tôi
Chưa có câu ví dụ.
Danh từvinegar
Ví dụexpand_more
Phát âm thanh
Từ của tôi
Chưa có câu ví dụ.
Động từsimmer
Ví dụexpand_more
Phát âm thanh
Từ của tôi
Chưa có câu ví dụ.
Động từboil down 弱火で茹でる際に使用
Ví dụexpand_more
Phát âm thanh
Từ của tôi
Chưa có câu ví dụ.
Động từboil
Ví dụexpand_more
Phát âm thanh
Từ của tôi
Chưa có câu ví dụ.
Động từstir fry
Ví dụexpand_more
Phát âm thanh
Từ của tôi
xào rau
stir-fry vegetables
Động từfry
Ví dụexpand_more
Phát âm thanh
Từ của tôi
Chưa có câu ví dụ.
Động từgrill
Ví dụexpand_more
Phát âm thanh
Từ của tôi
Chưa có câu ví dụ.
Danh từkitchen knife
Ví dụexpand_more
Phát âm thanh
Từ của tôi
Chưa có câu ví dụ.
Động từgrind
Ví dụexpand_more
Phát âm thanh
Từ của tôi
Chưa có câu ví dụ.
Động từgrate
Ví dụexpand_more
Phát âm thanh
Từ của tôi
Chưa có câu ví dụ.
Động từsprinkle
Ví dụexpand_more
Phát âm thanh
Từ của tôi
Chưa có câu ví dụ.
Động từsoak, pickle
Ví dụexpand_more
Phát âm thanh
Từ của tôi
Chưa có câu ví dụ.

Phần

59

tiêu
Danh từpepper
ớt
Danh từchilli
ớt bột
Danh từchilli powder
giấm
Danh từvinegar
hầm
Động từsimmer
rim
Động từboil down
弱火で茹でる際に使用
luộc
Động từboil
xào
Động từstir fry
chiên
Động từfry
nướng
Động từgrill
dao
Danh từkitchen knife
xay
Động từgrind
nạo
Động từgrate
rải
Động từsprinkle
ngâm
Động từsoak, pickle

Phần

59

Đừng cho tiêu vào nhé!
Please don't add pepper!
ớt ở Nhật không cay lắm
Japanese chili peppers are not very spicy
xào rau
stir-fry vegetables