Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "ớt" (1)

ớt
phát
Tiếng Anh Danh từchilli
Từ vựng của tôi
ớt ở Nhật không cay lắm
Japanese chili peppers are not very spicy

swap_horiz Từ liên quan "ớt" (5)

mẹ
phát
Tiếng Anh Danh từmother
Từ vựng của tôi
mẹ chồng
mother in law
một mình
phát
Tiếng Anh Danh từalone
Từ vựng của tôi
du lịch một mình
traveling alone
khách sạn
phát
Tiếng Anh Danh từhotel
Từ vựng của tôi
đặt phòng khách sạn
Book a hotel
xe máy
phát
Tiếng Anh Danh từmotorcycle
Từ vựng của tôi
xe máy Nhật được đánh giá cao
Japanese bikes are popular
xe ôm
phát
Tiếng Anh Danh từmotor taxi
Từ vựng của tôi
gọi xe ôm
call a motorcycle taxi

format_quote Cụm từ "ớt" (20)

mẹ chồng
mother in law
du lịch một mình
traveling alone
cám ơn từ tận đáy lòng
thank you from the bottom of my heart
mệt mỏi rã rời vì sốt cao
I'm exhausted from the heat
đây là em trai tôi
this boy is my younger brother
không có gì
there is nothing
ông ngoại
mother's name for father
lấy họ mẹ
take mother's last name
đặt phòng khách sạn
Book a hotel
một ngày đen đủi
bad luck day
bảo vệ tổ quốc
protect the motherland
mua xe tay ga
buy a scooter
bãi đỗ xe hơi hết chỗ
Car parking lot is full
gọi xe ôm
call a motorcycle taxi
đặt thêm một phòng nữa
I would like to reserve one more room.
vẫn chưa xong
not completed yet
anh em phải giúp đỡ nhau
Brothers should help each other
được lên chức/được thăng chức
be promoted
tẩy vết ố
remove stains from clothes
đèn tín hiệu không hoạt động
signal not moving