Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "xào" (1)

xào
phát
Tiếng Anh Động từstir fry
Từ vựng của tôi
xào rau
stir-fry vegetables

swap_horiz Từ liên quan "xào" (5)

tinh xảo
phát
Tiếng Anh Tính từsophisticated
Từ vựng của tôi
thiết kế tinh xảo
elaborate design
xao nhãng
phát
Tiếng Anh Phó từthoughtlessly
Từ vựng của tôi
Tôi xao nhãng quên mang chìa khóa.
I carelessly forgot my key.
xáo trộn
Tiếng Anh Động từdisturb
Từ vựng của tôi
Cuộc sống bị xáo trộn.
Life is disturbed.
kỹ xảo
Tiếng Anh Danh từspecial effects
Từ vựng của tôi
Trường đoạn được dàn dựng tối giản kỹ xảo.
The sequence was staged with minimalist special effects.
tiểu xảo
Tiếng Anh Danh từtrick, dirty trick
Từ vựng của tôi
Anh ta dùng tiểu xảo để thắng cuộc.
He used a dirty trick to win.

format_quote Cụm từ "xào" (15)

thiết kế tinh xảo
elaborate design
Tôi thái vụn hành tây để xào.
I chop the onion finely to stir-fry.
xào rau
stir-fry vegetables
Chúng ta kết hợp rau và thịt trong món xào.
We combine vegetables and meat in the stir-fry.
Đầu bếp dùng chảo Trung Hoa để xào rau.
The chef uses a wok to stir-fry vegetables.
Tôi mua ớt chuông xanh để xào thịt.
I bought green bell peppers to stir-fry with meat.
Tôi thích ăn rau muống xào tỏi.
I like water spinach stir-fried with garlic.
Tôi cho ngó sen vào món xào.
I add lotus stems to the stir-fry.
Tôi xao nhãng quên mang chìa khóa.
I carelessly forgot my key.
Tôi thường xào rau lang.
I often stir-fry sweet potato leaves.
Rau xào là món phụ trong bữa cơm.
Stir-fried vegetables are a side dish.
Tôi thích ăn măng tây xào.
I like stir-fried asparagus.
Cuộc sống bị xáo trộn.
Life is disturbed.
Trường đoạn được dàn dựng tối giản kỹ xảo.
The sequence was staged with minimalist special effects.
Anh ta dùng tiểu xảo để thắng cuộc.
He used a dirty trick to win.