VietTan INTERMEDIATE 1500
search
VietTan INTERMEDIATE 1500
Phần 76
* Thành viên có thể tải sổ từ vựng miễn phí sau khi đăng nhập.
touch_appNhấn vào thẻ để xem câu ví dụ.
open_in_newNhấn vào từ vựng để xem thông tin chi tiết.
Danh từmethod
Ví dụexpand_more
Phát âm thanh
Từ của tôi
Đây là cách học từ mới.
This is a method to learn new words.
Danh từgrammar
Ví dụexpand_more
Phát âm thanh
Từ của tôi
Tôi đang học ngữ pháp tiếng Nhật.
I am studying Japanese grammar.
Danh từwording
Ví dụexpand_more
Phát âm thanh
Từ của tôi
Bạn nên chú ý cách dùng từ lịch sự.
You should be careful with polite word usage.
Danh từman
Ví dụexpand_more
Phát âm thanh
Từ của tôi
Anh ấy là một người đàn ông tốt.
He is a good man.
Danh từtrousers
Ví dụexpand_more
Phát âm thanh
Từ của tôi
Anh ấy mặc quần âu.
He is wearing trousers.
Danh từwoman
Ví dụexpand_more
Phát âm thanh
Từ của tôi
Đây là một người phụ nữ mạnh mẽ.
She is a strong woman.
Tính từshy
Ví dụexpand_more
Phát âm thanh
Từ của tôi
Tôi rất ngại khi nói trước đám đông.
I feel very shy speaking in public.
Danh từnormal
Ví dụexpand_more
Phát âm thanh
Từ của tôi
Hôm nay tôi đi làm như bình thường.
Today I went to work as usual.
Danh từenvelop
Ví dụexpand_more
Phát âm thanh
Từ của tôi
Anh ấy gửi thư trong phong bì.
He put the letter in an envelope.
Tính từsimple
Ví dụexpand_more
Phát âm thanh
Từ của tôi
Câu hỏi này rất đơn giản.
This question is very simple.
Động từpractice
Ví dụexpand_more
Phát âm thanh
Từ của tôi
Tôi luyện tập tiếng Nhật mỗi ngày.
I practice Japanese every day.
Cụm từof course
Ví dụexpand_more
Phát âm thanh
Từ của tôi
Bạn đi cùng chứ? – Tất nhiên!
Are you coming? – Of course!
Danh từhomework
Ví dụexpand_more
Phát âm thanh
Từ của tôi
Tôi chưa làm bài tập về nhà.
I haven’t done my homework yet.
Danh từmonk
Ví dụexpand_more
Phát âm thanh
Từ của tôi
Nhà sư đang tụng kinh.
The monk is chanting sutras.
Động từdelete Danh từdelete
Ví dụexpand_more
Phát âm thanh
Từ của tôi
Tôi muốn xóa file này.
I want to delete this file.

Phần

76

cách
Danh từmethod
ngữ pháp
Danh từgrammar
cách dùng từ
Danh từwording
đàn ông
Danh từman
quần âu
Danh từtrousers
phụ nữ
Danh từwoman
ngại
Tính từshy
bình thường
Danh từnormal
phong bì
Danh từenvelop
đơn giản
Tính từsimple
luyện tập
Động từpractice
tất nhiên
Cụm từof course
bài tập về nhà
Danh từhomework
nhà sư
Danh từmonk
xóa
Động từdelete Danh từdelete

Phần

76

Đây là cách học từ mới.
This is a method to learn new words.
Tôi đang học ngữ pháp tiếng Nhật.
I am studying Japanese grammar.
Bạn nên chú ý cách dùng từ lịch sự.
You should be careful with polite word usage.
Anh ấy là một người đàn ông tốt.
He is a good man.
Anh ấy mặc quần âu.
He is wearing trousers.
Đây là một người phụ nữ mạnh mẽ.
She is a strong woman.
Tôi rất ngại khi nói trước đám đông.
I feel very shy speaking in public.
Hôm nay tôi đi làm như bình thường.
Today I went to work as usual.
Anh ấy gửi thư trong phong bì.
He put the letter in an envelope.
Câu hỏi này rất đơn giản.
This question is very simple.
Tôi luyện tập tiếng Nhật mỗi ngày.
I practice Japanese every day.
Bạn đi cùng chứ? – Tất nhiên!
Are you coming? – Of course!
Tôi chưa làm bài tập về nhà.
I haven’t done my homework yet.
Nhà sư đang tụng kinh.
The monk is chanting sutras.
Tôi muốn xóa file này.
I want to delete this file.