VietTan BASIC 900
search
VietTan BASIC 900
Phần 6
* Thành viên có thể tải sổ từ vựng miễn phí sau khi đăng nhập.
touch_appNhấn vào thẻ để xem câu ví dụ.
open_in_newNhấn vào từ vựng để xem thông tin chi tiết.
Phó từfirst
Ví dụexpand_more
Phát âm thanh
Từ của tôi
lần đầu tiên đi du lịch nước ngoài
traveling abroad for the first time
Tính từright, correct Khácshould 英語のshouldにあたる
Ví dụexpand_more
Phát âm thanh
Từ của tôi
phải đến trước 5 giờ
I have to come before 5 o'clock
Động từsupport
Ví dụexpand_more
Phát âm thanh
Từ của tôi
nhận được hỗ trợ từ gia đình
I have support from my family
Động từstay
Ví dụexpand_more
Phát âm thanh
Từ của tôi
sống ở Việt Nam
stationed in Vietnam
Khácwhere 英語のwhereにあたる疑問詞
Ví dụexpand_more
Phát âm thanh
Từ của tôi
gặp nhau ở đâu?
Where shall we meet?
Danh từhotel
Ví dụexpand_more
Phát âm thanh
Từ của tôi
đặt phòng khách sạn
Book a hotel
Danh từnumber
Ví dụexpand_more
Phát âm thanh
Từ của tôi
chọn 1 số chẵn
choose one even number
Danh từJapan
Ví dụexpand_more
Phát âm thanh
Từ của tôi
khách nước ngoài đến Nhật Bản
Foreigners visiting Japan
Danh từstreet (North)
Ví dụexpand_more
Phát âm thanh
Từ của tôi
phố Hàng Mã
hammer street
Danh từstreet (South)
Ví dụexpand_more
Phát âm thanh
Từ của tôi
đường Nguyễn Huệ
Nguyen Hue street
Động từspeak
Ví dụexpand_more
Phát âm thanh
Từ của tôi
nói tiếng nước ngoài
speak a foreign language
Danh từlanguage Danh từhour
Ví dụexpand_more
Phát âm thanh
Từ của tôi
nói được nhiều thứ tiếng
I can speak several languages
Tính từvery, so
Ví dụexpand_more
Phát âm thanh
Từ của tôi
khá lưu loát
very fluently
Tính từquite
Ví dụexpand_more
Phát âm thanh
Từ của tôi
ngon lắm
very delicious
Tính từhungry
Ví dụexpand_more
Phát âm thanh
Từ của tôi
đói bụng
I'm hungry

Phần

6

đầu tiên
Phó từfirst
phải
Tính từright, correct Khácshould
英語のshouldにあたる
hỗ trợ
Động từsupport
ở
Động từstay
đâu
Khácwhere
英語のwhereにあたる疑問詞
khách sạn
Danh từhotel
số
Danh từnumber
Nhật
Danh từJapan
phố
Danh từstreet (North)
đường
Danh từstreet (South)
nói
Động từspeak
tiếng
Danh từlanguage Danh từhour
khá
Tính từvery, so
lắm
Tính từquite
đói
Tính từhungry

Phần

6

lần đầu tiên đi du lịch nước ngoài
traveling abroad for the first time
phải đến trước 5 giờ
I have to come before 5 o'clock
nhận được hỗ trợ từ gia đình
I have support from my family
sống ở Việt Nam
stationed in Vietnam
gặp nhau ở đâu?
Where shall we meet?
đặt phòng khách sạn
Book a hotel
chọn 1 số chẵn
choose one even number
khách nước ngoài đến Nhật Bản
Foreigners visiting Japan
phố Hàng Mã
hammer street
đường Nguyễn Huệ
Nguyen Hue street
nói tiếng nước ngoài
speak a foreign language
nói được nhiều thứ tiếng
I can speak several languages
khá lưu loát
very fluently
ngon lắm
very delicious
đói bụng
I'm hungry