VietTan BASIC 900
search
VietTan BASIC 900
Phần 39
* Thành viên có thể tải sổ từ vựng miễn phí sau khi đăng nhập.
touch_appNhấn vào thẻ để xem câu ví dụ.
open_in_newNhấn vào từ vựng để xem thông tin chi tiết.
Danh từpost office
Ví dụexpand_more
Phát âm thanh
Từ của tôi
mua tem ở bưu điện
buy stamps at the post office
Tính từmore taller
Ví dụexpand_more
Phát âm thanh
Từ của tôi
em trai tôi đã cao hơn bố
my younger brother is taller than my father
Động từcall
Ví dụexpand_more
Phát âm thanh
Từ của tôi
gọi theo thứ tự
call in order
Danh từhospital (North)
Ví dụexpand_more
Phát âm thanh
Từ của tôi
kiểm tra sức khoẻ định kỳ ở bệnh viện
Have a regular health checkup at a hospital
Danh từhospital (South)
Ví dụexpand_more
Phát âm thanh
Từ của tôi
kiểm tra sức khoẻ định kỳ ở nhà thương
Have a regular health checkup at a hospital
Cụm từsee you again.
Ví dụexpand_more
Phát âm thanh
Từ của tôi
hẹn ngày gặp lại nhé
See you tomorrow
Động từplay (e.g.. Play the guitar)
Ví dụexpand_more
Phát âm thanh
Từ của tôi
chơi đàn ghi-ta
play the guitar
Cụm từtake a rest
Ví dụexpand_more
Phát âm thanh
Từ của tôi
nghỉ xả hơi một chút xíu
take a short break
Danh từship, vessel
Ví dụexpand_more
Phát âm thanh
Từ của tôi
chèo thuyền
row a boat
Động từinclude
Ví dụexpand_more
Phát âm thanh
Từ của tôi
bao gồm phí dịch vụ
Service charge included
Động từhave a cold/sick
Ví dụexpand_more
Phát âm thanh
Từ của tôi
bị cảm cả tuần rồi
I've had a cold for about a week
Danh từanimal
Ví dụexpand_more
Phát âm thanh
Từ của tôi
yêu động vật
i like animals
Động từdo a part time job
Ví dụexpand_more
Phát âm thanh
Từ của tôi
làm thêm ở quán ăn
work part time at a restaurant
Danh từwave
Ví dụexpand_more
Phát âm thanh
Từ của tôi
sóng lớn
high waves
Tính từrare
Ví dụexpand_more
Phát âm thanh
Từ của tôi
loại đó này rất hiếm
This stone is quite rare

Phần

39

bưu điện
Danh từpost office
cao
Tính từmore taller
gọi
Động từcall
bệnh viện
Danh từhospital (North)
nhà thương
Danh từhospital (South)
hẹn ngày gặp lại
Cụm từsee you again.
chơi đàn
Động từplay (e.g.. Play the guitar)
nghỉ xả hơi
Cụm từtake a rest
thuyền
Danh từship, vessel
bao gồm
Động từinclude
cảm
Động từhave a cold/sick
động vật
Danh từanimal
làm thêm
Động từdo a part time job
sóng
Danh từwave
hiếm
Tính từrare

Phần

39

mua tem ở bưu điện
buy stamps at the post office
em trai tôi đã cao hơn bố
my younger brother is taller than my father
gọi theo thứ tự
call in order
kiểm tra sức khoẻ định kỳ ở bệnh viện
Have a regular health checkup at a hospital
kiểm tra sức khoẻ định kỳ ở nhà thương
Have a regular health checkup at a hospital
hẹn ngày gặp lại nhé
See you tomorrow
chơi đàn ghi-ta
play the guitar
nghỉ xả hơi một chút xíu
take a short break
chèo thuyền
row a boat
bao gồm phí dịch vụ
Service charge included
bị cảm cả tuần rồi
I've had a cold for about a week
yêu động vật
i like animals
làm thêm ở quán ăn
work part time at a restaurant
sóng lớn
high waves
loại đó này rất hiếm
This stone is quite rare