VietTan INTERMEDIATE 1500
search
VietTan INTERMEDIATE 1500
Phần 63
* Thành viên có thể tải sổ từ vựng miễn phí sau khi đăng nhập.
touch_appNhấn vào thẻ để xem câu ví dụ.
open_in_newNhấn vào từ vựng để xem thông tin chi tiết.
Danh từappetizer Danh từappetizer
Ví dụexpand_more
Phát âm thanh
Từ của tôi
Nhà hàng phục vụ món khai vị trước.
The restaurant serves the appetizer first.
Danh từdessert
Ví dụexpand_more
Phát âm thanh
Từ của tôi
Chúng tôi ăn kem làm món tráng miệng.
We eat ice cream for dessert.
Danh từraw food
Ví dụexpand_more
Từ của tôi
Sushi là món đồ sống.
Sushi is raw food.
Danh từcooked food
Ví dụexpand_more
Phát âm thanh
Từ của tôi
Đồ chín an toàn hơn cho sức khỏe.
Cooked food is safer for health.
Danh từcitizen
Ví dụexpand_more
Phát âm thanh
Từ của tôi
Quốc dân có quyền bầu cử.
Citizens have the right to vote.
Động từgo to work
Ví dụexpand_more
Phát âm thanh
Từ của tôi
Tôi đi làm bằng xe buýt.
I go to work by bus.
Danh từparty
Ví dụexpand_more
Phát âm thanh
Từ của tôi
Tôi tham gia buổi tiệc sinh nhật.
I attend a birthday party.
Phó từextremely
Ví dụexpand_more
Phát âm thanh
Từ của tôi
Cô ấy vô cùng hạnh phúc.
She is extremely happy.
Phó từextremely
Ví dụexpand_more
Phát âm thanh
Từ của tôi
Thời tiết hôm nay cực kỳ lạnh.
It is extremely cold today.
Phó từfairly
Ví dụexpand_more
Phát âm thanh
Từ của tôi
Bài kiểm tra này tương đối dễ
This test is fairly easy.
Tính từboring
Ví dụexpand_more
Phát âm thanh
Từ của tôi
Bộ phim đó thật nhàm chán.
That movie is boring.
Trợ từlike
Ví dụexpand_more
Phát âm thanh
Từ của tôi
Tôi muốn ăn món như sushi.
I want to eat food like sushi.
Trợ từlook like
Ví dụexpand_more
Phát âm thanh
Từ của tôi
Món ăn này có vẻ ngon
This dish looks delicious.
Danh từdating Động từdate
Ví dụexpand_more
Phát âm thanh
Từ của tôi
Họ đang hẹn hò.
They are dating.
Cụm từanswer the phone
Ví dụexpand_more
Phát âm thanh
Từ của tôi
Xin vui lòng bắt máy nhanh.
Please answer the phone quickly.

Phần

63

món khai vị
Danh từappetizer Danh từappetizer
tráng miệng
Danh từdessert
đồ sống
Danh từraw food
đồ chín
Danh từcooked food
quốc dân
Danh từcitizen
đi làm
Động từgo to work
buổi tiệc
Danh từparty
vô cùng
Phó từextremely
cực kỳ
Phó từextremely
tương đối
Phó từfairly
nhàm chán
Tính từboring
như
Trợ từlike
có vẻ
Trợ từlook like
hẹn hò
Danh từdating Động từdate
bắt máy
Cụm từanswer the phone

Phần

63

Nhà hàng phục vụ món khai vị trước.
The restaurant serves the appetizer first.
Chúng tôi ăn kem làm món tráng miệng.
We eat ice cream for dessert.
Sushi là món đồ sống.
Sushi is raw food.
Đồ chín an toàn hơn cho sức khỏe.
Cooked food is safer for health.
Quốc dân có quyền bầu cử.
Citizens have the right to vote.
Tôi đi làm bằng xe buýt.
I go to work by bus.
Tôi tham gia buổi tiệc sinh nhật.
I attend a birthday party.
Cô ấy vô cùng hạnh phúc.
She is extremely happy.
Thời tiết hôm nay cực kỳ lạnh.
It is extremely cold today.
Bài kiểm tra này tương đối dễ
This test is fairly easy.
Bộ phim đó thật nhàm chán.
That movie is boring.
Tôi muốn ăn món như sushi.
I want to eat food like sushi.
Món ăn này có vẻ ngon
This dish looks delicious.
Họ đang hẹn hò.
They are dating.
Xin vui lòng bắt máy nhanh.
Please answer the phone quickly.