VietTan ADVANCED 1200
search
VietTan ADVANCED 1200
Phần 57
* Thành viên có thể tải sổ từ vựng miễn phí sau khi đăng nhập.
touch_appNhấn vào thẻ để xem câu ví dụ.
open_in_newNhấn vào từ vựng để xem thông tin chi tiết.
Danh từcompleted product
Ví dụexpand_more
Phát âm thanh
Từ của tôi
Nhà máy vừa hoàn thành sản phẩm hoàn chỉnh.
The factory produces finished products.
Danh từcorporation
Ví dụexpand_more
Phát âm thanh
Từ của tôi
Chúng tôi hợp tác trong dự án.
We cooperate on the project.
Danh từtitle
Ví dụexpand_more
Phát âm thanh
Từ của tôi
Tôi viết tiêu đề cho bài báo.
I write a title for the article.
Danh từpardon, forgiveness
Ví dụexpand_more
Phát âm thanh
Từ của tôi
Anh ấy đối xử với sự khoan dung.
He treats others with tolerance.
Danh từstate, condition
Ví dụexpand_more
Phát âm thanh
Từ của tôi
Sức khỏe của tôi đang trong trạng thái tốt.
My health is in good condition.
Danh từappearance
Ví dụexpand_more
Phát âm thanh
Từ của tôi
Cô ấy rất chú ý đến vẻ bề ngoài.
She cares a lot about her appearance.
Động từsupport, push from behind
Ví dụexpand_more
Phát âm thanh
Từ của tôi
Gia đình luôn đẩy tôi từ phía sau.  Gia đình luôn đứng sau hỗ trợ trong công việc.
My family always supports in my work.
Danh từutilize, make use of
Ví dụexpand_more
Phát âm thanh
Từ của tôi
Tôi vận dụng kiến thức vào công việc.
I apply my knowledge to work.
Danh từbase
Ví dụexpand_more
Phát âm thanh
Từ của tôi
Giáo dục là cơ sở của xã hội.
Education is the foundation of society.
Danh từSeahorse
Ví dụexpand_more
Phát âm thanh
Từ của tôi
Chúng tôi nhìn thấy một con hải mã.
We see a seahorse.
Động từput effort Danh từsaving
Ví dụexpand_more
Phát âm thanh
Từ của tôi
Công ty đang đầu tư vào dự án mới.
The company puts effort into the new project.
Danh từpneumonia
Ví dụexpand_more
Phát âm thanh
Từ của tôi
Anh ấy bị viêm phổi.
He got pneumonia.
Danh từclothes dryer
Ví dụexpand_more
Phát âm thanh
Từ của tôi
Tôi mua một máy sấy quần áo.
I bought a clothes dryer.
Động từdry
Ví dụexpand_more
Phát âm thanh
Từ của tôi
Tôi sấy tóc sau khi tắm.
I dry my hair after bathing.
Danh từBalut
Ví dụexpand_more
Phát âm thanh
Từ của tôi
Tôi đã ăn một trứng vịt lộn.
I ate a balut (fertilized duck egg).

Phần

57

sản phẩm hoàn chỉnh
Danh từcompleted product
hợp tác
Danh từcorporation
tiêu đề
Danh từtitle
sự khoan dung
Danh từpardon, forgiveness
trạng thái
Danh từstate, condition
vẻ bề ngoài
Danh từappearance
đẩy từ phía sau
Động từsupport, push from behind
vận dụng
Danh từutilize, make use of
cơ sở
Danh từbase
hải mã
Danh từSeahorse
đầu tư vào
Động từput effort Danh từsaving
viêm phổi
Danh từpneumonia
máy sấy quần áo
Danh từclothes dryer
sấy
Động từdry
trứng vịt lộn
Danh từBalut

Phần

57

Nhà máy vừa hoàn thành sản phẩm hoàn chỉnh.
The factory produces finished products.
Chúng tôi hợp tác trong dự án.
We cooperate on the project.
Tôi viết tiêu đề cho bài báo.
I write a title for the article.
Anh ấy đối xử với sự khoan dung.
He treats others with tolerance.
Sức khỏe của tôi đang trong trạng thái tốt.
My health is in good condition.
Cô ấy rất chú ý đến vẻ bề ngoài.
She cares a lot about her appearance.
Gia đình luôn đẩy tôi từ phía sau.  Gia đình luôn đứng sau hỗ trợ trong công việc.
My family always supports in my work.
Tôi vận dụng kiến thức vào công việc.
I apply my knowledge to work.
Giáo dục là cơ sở của xã hội.
Education is the foundation of society.
Chúng tôi nhìn thấy một con hải mã.
We see a seahorse.
Công ty đang đầu tư vào dự án mới.
The company puts effort into the new project.
Anh ấy bị viêm phổi.
He got pneumonia.
Tôi mua một máy sấy quần áo.
I bought a clothes dryer.
Tôi sấy tóc sau khi tắm.
I dry my hair after bathing.
Tôi đã ăn một trứng vịt lộn.
I ate a balut (fertilized duck egg).