VietTan ADVANCED 1200
search
VietTan ADVANCED 1200
Phần 55
* Thành viên có thể tải sổ từ vựng miễn phí sau khi đăng nhập.
touch_appNhấn vào thẻ để xem câu ví dụ.
open_in_newNhấn vào từ vựng để xem thông tin chi tiết.
Danh từriver fish
Ví dụexpand_more
Phát âm thanh
Từ của tôi
Tôi bắt cá sông bằng lưới.
I catch river fish with a net.
Danh từsaltwater fish
Ví dụexpand_more
Phát âm thanh
Từ của tôi
Tôi câu cá biển ở cảng.
I fish for sea fish at the harbor.
Danh từsupplement
Ví dụexpand_more
Phát âm thanh
Từ của tôi
Tôi uống phần phụ thêm vào mỗi ngày.
I take supplements every day.
Động từdeeply bite
Ví dụexpand_more
Phát âm thanh
Từ của tôi
Chó cắn chặt vào tay tôi.
The dog bites my hand.
Động từto pass across
Ví dụexpand_more
Phát âm thanh
Từ của tôi
Tôi băng qua đường ở vạch trắng.
I cross the road at the crosswalk.
Danh từhorn
Ví dụexpand_more
Phát âm thanh
Từ của tôi
Tôi nghe thấy còi cảnh báo.
I hear a warning horn.
Danh từnon-motorized vehicle
Ví dụexpand_more
Phát âm thanh
Từ của tôi
Xe đạp là một loại phương tiện không có động cơ.
Bicycles are a type of non-motorized vehicle.
Danh từalarm system
Ví dụexpand_more
Phát âm thanh
Từ của tôi
Còi báo động kêu lên khi phát hiện khói.
The alarm goes off when it detects smoke.
Động từrecession
Ví dụexpand_more
Phát âm thanh
Từ của tôi
Tôi de xe chậm rãi.
I reverse the car slowly.
Danh từgradient
Ví dụexpand_more
Phát âm thanh
Từ của tôi
Con đường này có độ dốc cao.
This road has a steep slope.
Danh từnext to, neighboring
Ví dụexpand_more
Phát âm thanh
Từ của tôi
Ngôi nhà cạnh bên là của bạn tôi.
The house next door is my friend’s.
Danh từrelatives
Ví dụexpand_more
Phát âm thanh
Từ của tôi
Tôi đến thăm người thân.
I visit my relatives.
Danh từtool
Ví dụexpand_more
Phát âm thanh
Từ của tôi
Tôi dùng dụng cụ để sửa xe.
I use tools to fix the car.
Danh từautomatic car
Ví dụexpand_more
Phát âm thanh
Từ của tôi
Tôi lái xe hơi số tự động.
I drive an automatic car.
Danh từoverheat
Ví dụexpand_more
Phát âm thanh
Từ của tôi
Động cơ bị nhiệt độ cao.
The engine is overheating.

Phần

55

cá sông
Danh từriver fish
cá biển
Danh từsaltwater fish
phần phụ thêm vào
Danh từsupplement
cắn chặt
Động từdeeply bite
băng qua đường
Động từto pass across
còi cảnh báo
Danh từhorn
không có động cơ
Danh từnon-motorized vehicle
còi báo động
Danh từalarm system
de xe
Động từrecession
độ dốc
Danh từgradient
cạnh bên
Danh từnext to, neighboring
người thân
Danh từrelatives
dụng cụ
Danh từtool
xe hơi số tự động
Danh từautomatic car
nhiệt độ cao
Danh từoverheat

Phần

55

Tôi bắt cá sông bằng lưới.
I catch river fish with a net.
Tôi câu cá biển ở cảng.
I fish for sea fish at the harbor.
Tôi uống phần phụ thêm vào mỗi ngày.
I take supplements every day.
Chó cắn chặt vào tay tôi.
The dog bites my hand.
Tôi băng qua đường ở vạch trắng.
I cross the road at the crosswalk.
Tôi nghe thấy còi cảnh báo.
I hear a warning horn.
Xe đạp là một loại phương tiện không có động cơ.
Bicycles are a type of non-motorized vehicle.
Còi báo động kêu lên khi phát hiện khói.
The alarm goes off when it detects smoke.
Tôi de xe chậm rãi.
I reverse the car slowly.
Con đường này có độ dốc cao.
This road has a steep slope.
Ngôi nhà cạnh bên là của bạn tôi.
The house next door is my friend’s.
Tôi đến thăm người thân.
I visit my relatives.
Tôi dùng dụng cụ để sửa xe.
I use tools to fix the car.
Tôi lái xe hơi số tự động.
I drive an automatic car.
Động cơ bị nhiệt độ cao.
The engine is overheating.