VietTan BASIC 900
search
VietTan BASIC 900
Phần 46
* Thành viên có thể tải sổ từ vựng miễn phí sau khi đăng nhập.
touch_appNhấn vào thẻ để xem câu ví dụ.
open_in_newNhấn vào từ vựng để xem thông tin chi tiết.
Danh từdream
Ví dụexpand_more
Phát âm thanh
Từ của tôi
có nhiều ước mơ
I have a lot of dreams
Danh từengineer
Ví dụexpand_more
Phát âm thanh
Từ của tôi
đạo tạo kỹ sư
train engineers
Danh từstate : California state
Ví dụexpand_more
Phát âm thanh
Từ của tôi
nước Mĩ có 51 tiểu bang
America has 50 states
Danh từgull
Ví dụexpand_more
Phát âm thanh
Từ của tôi
có nhiều hải âu ở vùng này
There are a lot of seagulls around here
Danh từvolleyball
Ví dụexpand_more
Phát âm thanh
Từ của tôi
chơi bóng chuyền
play volleyball
Tính từno wonder.
Ví dụexpand_more
Phát âm thanh
Từ của tôi
Vì không chịu làm, thảo nào bị trừ lương
Of course, if you don't work, your salary will be cut.
Danh từdiarrhea
Ví dụexpand_more
Phát âm thanh
Từ của tôi
tiêu chảy cấp tính
acute diarrhea
Danh từnurse
Ví dụexpand_more
Phát âm thanh
Từ của tôi
y tá là nghề vất vả
being a nurse is a tough job
Danh từMarried couple
Ví dụexpand_more
Phát âm thanh
Từ của tôi
cặp vợ chồng hạnh phúc
Oshidori couple
Động từGoodbye
Ví dụexpand_more
Phát âm thanh
Từ của tôi
Tạm biệt, chúc mạnh khoẻ!
Goodbye, take care!
Danh từTaiwan
Ví dụexpand_more
Phát âm thanh
Từ của tôi
đi tu nghiệp ở Đài Loan
Go to Taiwan for training
Danh từAfrica
Ví dụexpand_more
Phát âm thanh
Từ của tôi
chưa đặt chân đến châu Phi lần nào
I've never been to Africa
Danh từlifestyle
Ví dụexpand_more
Phát âm thanh
Từ của tôi
lối sống lành mạnh
solid lifestyle
Danh từfresh vegetables
Ví dụexpand_more
Phát âm thanh
Từ của tôi
không nên ăn rau sống
you shouldn't eat raw vegetables
Danh từvolunteer
Ví dụexpand_more
Phát âm thanh
Từ của tôi
tham gia hoạt động tình nguyện
Participate in volunteer activities

Phần

46

ước mơ
Danh từdream
kỹ sư
Danh từengineer
tiểu bang
Danh từstate : California state
hải âu
Danh từgull
bóng chuyền
Danh từvolleyball
thảo nào
Tính từno wonder.
tiêu chảy
Danh từdiarrhea
y tá
Danh từnurse
cặp vợ chồng
Danh từMarried couple
tạm biệt
Động từGoodbye
Đài Loan
Danh từTaiwan
châu Phi
Danh từAfrica
lối sống
Danh từlifestyle
rau sống
Danh từfresh vegetables
tình nguyện
Danh từvolunteer

Phần

46

có nhiều ước mơ
I have a lot of dreams
đạo tạo kỹ sư
train engineers
nước Mĩ có 51 tiểu bang
America has 50 states
có nhiều hải âu ở vùng này
There are a lot of seagulls around here
chơi bóng chuyền
play volleyball
Vì không chịu làm, thảo nào bị trừ lương
Of course, if you don't work, your salary will be cut.
tiêu chảy cấp tính
acute diarrhea
y tá là nghề vất vả
being a nurse is a tough job
cặp vợ chồng hạnh phúc
Oshidori couple
Tạm biệt, chúc mạnh khoẻ!
Goodbye, take care!
đi tu nghiệp ở Đài Loan
Go to Taiwan for training
chưa đặt chân đến châu Phi lần nào
I've never been to Africa
lối sống lành mạnh
solid lifestyle
không nên ăn rau sống
you shouldn't eat raw vegetables
tham gia hoạt động tình nguyện
Participate in volunteer activities