VietTan ADVANCED 1200
search
VietTan ADVANCED 1200
Phần 45
* Thành viên có thể tải sổ từ vựng miễn phí sau khi đăng nhập.
touch_appNhấn vào thẻ để xem câu ví dụ.
open_in_newNhấn vào từ vựng để xem thông tin chi tiết.
Danh từsales
Ví dụexpand_more
Phát âm thanh
Từ của tôi
Doanh số bán hàng của công ty đã tăng đáng kể.
The company's sales revenue has increased significantly.
Danh từassets, property
Ví dụexpand_more
Phát âm thanh
Từ của tôi
Ngôi nhà là tài sản của tôi.
The house is my property.
Danh từmaterial
Ví dụexpand_more
Phát âm thanh
Từ của tôi
Chúng tôi chọn vật liệu tốt.
We choose good materials.
Danh từtool
Ví dụexpand_more
Phát âm thanh
Từ của tôi
Tôi dùng công cụ để sửa xe.
I use tools to fix the car.
Động từpromotion
Ví dụexpand_more
Phát âm thanh
Từ của tôi
Thành phố đang làm phát triển du lịch.
The city promotes tourism.
Danh từfuel expenses
Ví dụexpand_more
Phát âm thanh
Từ của tôi
Chi phí nhiên liệu tăng cao.
Fuel costs are rising.
Danh từprocessing cost
Ví dụexpand_more
Phát âm thanh
Từ của tôi
Chi phí gia công rất đắt.
Processing costs are very expensive.
Danh từconsumables
Ví dụexpand_more
Phát âm thanh
Từ của tôi
Công ty cắt giảm chi phí tiêu hao vật tư.
The company reduces material consumption costs.
Danh từutility costs
Ví dụexpand_more
Phát âm thanh
Từ của tôi
Chi phí điện tăng vào mùa hè.
Utility costs rise in summer.
Danh từadvertising expenses
Ví dụexpand_more
Phát âm thanh
Từ của tôi
Chúng tôi tăng chi phí quảng cáo.
We increase advertising costs.
Danh từgolf club
Ví dụexpand_more
Phát âm thanh
Từ của tôi
gậy gôn có nhiều hình dáng khác nhau
Golf clubs come in various shapes.
Danh từcorporation
Ví dụexpand_more
Phát âm thanh
Từ của tôi
hiệp lực vượt qua khó khăn
work together to overcome difficulties
Danh từtitle
Ví dụexpand_more
Phát âm thanh
Từ của tôi
Chức danh của anh ấy là Phó giám đốc.
his title is vice president.
Danh từconditioner
Ví dụexpand_more
Phát âm thanh
Từ của tôi
Tôi dùng dầu dưỡng tóc sau khi gội.
I use hair conditioner after shampooing.
Động từlimit, cut down Danh từlimitation
Ví dụexpand_more
Phát âm thanh
Từ của tôi
Bác sĩ bảo tôi nên hạn chế ăn ngọt.
The doctor told me to limit sweets.

Phần

45

doanh số bàn hàng
Danh từsales
tài sản
Danh từassets, property
vật liệu
Danh từmaterial
công cụ
Danh từtool
làm phát triển
Động từpromotion
chi phí nhiên liệu
Danh từfuel expenses
chi phí gia công
Danh từprocessing cost
chi phí tiêu hao vật tư
Danh từconsumables
chi phí điện
Danh từutility costs
chi phí quảng cáo
Danh từadvertising expenses
gậy gôn
Danh từgolf club
hiệp lực
Danh từcorporation
chức danh
Danh từtitle
dầu dưỡng tóc
Danh từconditioner
hạn chế
Động từlimit, cut down Danh từlimitation

Phần

45

Doanh số bán hàng của công ty đã tăng đáng kể.
The company's sales revenue has increased significantly.
Ngôi nhà là tài sản của tôi.
The house is my property.
Chúng tôi chọn vật liệu tốt.
We choose good materials.
Tôi dùng công cụ để sửa xe.
I use tools to fix the car.
Thành phố đang làm phát triển du lịch.
The city promotes tourism.
Chi phí nhiên liệu tăng cao.
Fuel costs are rising.
Chi phí gia công rất đắt.
Processing costs are very expensive.
Công ty cắt giảm chi phí tiêu hao vật tư.
The company reduces material consumption costs.
Chi phí điện tăng vào mùa hè.
Utility costs rise in summer.
Chúng tôi tăng chi phí quảng cáo.
We increase advertising costs.
gậy gôn có nhiều hình dáng khác nhau
Golf clubs come in various shapes.
hiệp lực vượt qua khó khăn
work together to overcome difficulties
Chức danh của anh ấy là Phó giám đốc.
his title is vice president.
Tôi dùng dầu dưỡng tóc sau khi gội.
I use hair conditioner after shampooing.
Bác sĩ bảo tôi nên hạn chế ăn ngọt.
The doctor told me to limit sweets.