VietTan INTERMEDIATE 1500
search
VietTan INTERMEDIATE 1500
Phần 37
* Thành viên có thể tải sổ từ vựng miễn phí sau khi đăng nhập.
touch_appNhấn vào thẻ để xem câu ví dụ.
open_in_newNhấn vào từ vựng để xem thông tin chi tiết.
Động từchoose
Ví dụexpand_more
Phát âm thanh
Từ của tôi
Bạn có thể lựa chọn món ăn yêu thích.
You can choose your favorite dish.
Danh từtraining
Ví dụexpand_more
Phát âm thanh
Từ của tôi
chương trình đào tạo nhân viên mới
Training program for new employees
Danh từplan
Ví dụexpand_more
Phát âm thanh
Từ của tôi
Chúng tôi bắt đầu một dự án mới.
We start a new project.
Danh từplan
Ví dụexpand_more
Phát âm thanh
Từ của tôi
lập kế hoạch/lên kế hoạch
make a plan
Cụm từthere is nothing
Ví dụexpand_more
Phát âm thanh
Từ của tôi
không có dự dịnh gì
I don't have anything planned
Động từdecide
Ví dụexpand_more
Phát âm thanh
Từ của tôi
Tôi đã quyết định về nước cuối tháng này
I decided to return home at the end of this month.
Danh từdomestic
Ví dụexpand_more
Phát âm thanh
Từ của tôi
du lịch trong nước
travel domestically
Động từthink
Ví dụexpand_more
Phát âm thanh
Từ của tôi
Tôi cần thời gian để suy ngẫm.
I need time to think.
Động từbelieve
Ví dụexpand_more
Phát âm thanh
Từ của tôi
Tôi tin tưởng cô ấy sẽ thành công
I believe she will succeed
Động từtalk
Ví dụexpand_more
Phát âm thanh
Từ của tôi
Họ đang bàn tán về bộ phim mới.
They talk about the new movie.
Danh từbuild, construction
Ví dụexpand_more
Phát âm thanh
Từ của tôi
Họ đang xây dựng một cây cầu.
They are building a bridge.
Động từto start the construction
Ví dụexpand_more
Phát âm thanh
Từ của tôi
Công trình khách sạn vừa được khởi công
Construction of the hotel has just begun
Động từlikelihood, prospects
Ví dụexpand_more
Phát âm thanh
Từ của tôi
Công trình dự kiến hoàn thiện vào cuối tháng
Construction is expected to be completed by the end of the month
Động từhail a taxi
Ví dụexpand_more
Phát âm thanh
Từ của tôi
Chị giúp tôi gọi 1 chiếc tắc-xi, được không?
Could you please call me a taxi?
Động từprovide
Ví dụexpand_more
Phát âm thanh
Từ của tôi
cung cấp dịch vụ mới
provide new services

Phần

37

lựa chọn
Động từchoose
đào tạo
Danh từtraining
dự án
Danh từplan
dự dịnh
Danh từplan
không có ~ gì
Cụm từthere is nothing
quyết định
Động từdecide
trong nước
Danh từdomestic
suy ngẫm
Động từthink
tin tưởng
Động từbelieve
bàn tán
Động từtalk
xây dựng
Danh từbuild, construction
khởi công
Động từto start the construction
dự kiến
Động từlikelihood, prospects
gọi tắc-xi
Động từhail a taxi
cung cấp
Động từprovide

Phần

37

Bạn có thể lựa chọn món ăn yêu thích.
You can choose your favorite dish.
chương trình đào tạo nhân viên mới
Training program for new employees
Chúng tôi bắt đầu một dự án mới.
We start a new project.
lập kế hoạch/lên kế hoạch
make a plan
không có dự dịnh gì
I don't have anything planned
Tôi đã quyết định về nước cuối tháng này
I decided to return home at the end of this month.
du lịch trong nước
travel domestically
Tôi cần thời gian để suy ngẫm.
I need time to think.
Tôi tin tưởng cô ấy sẽ thành công
I believe she will succeed
Họ đang bàn tán về bộ phim mới.
They talk about the new movie.
Họ đang xây dựng một cây cầu.
They are building a bridge.
Công trình khách sạn vừa được khởi công
Construction of the hotel has just begun
Công trình dự kiến hoàn thiện vào cuối tháng
Construction is expected to be completed by the end of the month
Chị giúp tôi gọi 1 chiếc tắc-xi, được không?
Could you please call me a taxi?
cung cấp dịch vụ mới
provide new services