VietTan INTERMEDIATE 1500
search
VietTan INTERMEDIATE 1500
Phần 34
* Thành viên có thể tải sổ từ vựng miễn phí sau khi đăng nhập.
touch_appNhấn vào thẻ để xem câu ví dụ.
open_in_newNhấn vào từ vựng để xem thông tin chi tiết.
Tính từserious, earnest
Ví dụexpand_more
Phát âm thanh
Từ của tôi
Anh ấy là người nghiêm túc.
He is a serious person.
Tính từinteresting
Ví dụexpand_more
Phát âm thanh
Từ của tôi
Anh ấy rất vui tính.
He is very funny.
Tính từeager, hardworking
Ví dụexpand_more
Phát âm thanh
Từ của tôi
Cô ấy là giáo viên nhiệt tình.
She is an enthusiastic teacher.
Tính từbright
Ví dụexpand_more
Phát âm thanh
Từ của tôi
Cô ấy có tính cách sáng sủa.
She has a bright personality.
Tính từcalm Tính từquiet
Ví dụexpand_more
Phát âm thanh
Từ của tôi
Anh ấy luôn điềm đạm.
He is always calm.
Tính từbold, drastic
Ví dụexpand_more
Phát âm thanh
Từ của tôi
Cô ấy là người gan dạ.
She is a bold person.
Tính từserious Tính từ(study) hard
Ví dụexpand_more
Phát âm thanh
Từ của tôi
Anh ấy học rất chăm chỉ.
He studies diligently.
Tính từstrict
Ví dụexpand_more
Phát âm thanh
Từ của tôi
Thầy giáo rất nghiêm khắc với học sinh.
The teacher is strict with the students.
Tính từfunny, humor
Ví dụexpand_more
Phát âm thanh
Từ của tôi
Anh ấy rất hài hước.
He is very humorous.
Tính từmotivated
Ví dụexpand_more
Phát âm thanh
Từ của tôi
Cậu bé đó có chí khí lớn.
That boy is determined.
Tính từmotivated
Ví dụexpand_more
Phát âm thanh
Từ của tôi
Nhân viên này luôn có động lực làm việc.
This employee is always motivated.
Tính từrely on
Ví dụexpand_more
Phát âm thanh
Từ của tôi
Cô ấy là một người bạn đáng tin cậy.
She is a reliable friend.
Tính từobedient
Ví dụexpand_more
Phát âm thanh
Từ của tôi
Đứa trẻ này rất dễ bảo.
This child is very obedient.
Tính từtactful
Ví dụexpand_more
Phát âm thanh
Từ của tôi
Anh ấy khôn khéo trong cách nói chuyện.
He is tactful in the way he speaks.
Tính từwise, clever
Ví dụexpand_more
Phát âm thanh
Từ của tôi
Cô bé rất lanh lợi.
The girl is clever.

Phần

34

nghiêm túc
Tính từserious, earnest
vui tính
Tính từinteresting
nhiệt tình
Tính từeager, hardworking
sáng sủa
Tính từbright
điềm đạm
Tính từcalm Tính từquiet
gan dạ
Tính từbold, drastic
chăm chỉ
Tính từserious Tính từ(study) hard
nghiêm khắc
Tính từstrict
hài hước
Tính từfunny, humor
có chí khí
Tính từmotivated
có động lực
Tính từmotivated
đáng tin cậy
Tính từrely on
dễ bảo
Tính từobedient
khôn khéo
Tính từtactful
lanh lợi
Tính từwise, clever

Phần

34

Anh ấy là người nghiêm túc.
He is a serious person.
Anh ấy rất vui tính.
He is very funny.
Cô ấy là giáo viên nhiệt tình.
She is an enthusiastic teacher.
Cô ấy có tính cách sáng sủa.
She has a bright personality.
Anh ấy luôn điềm đạm.
He is always calm.
Cô ấy là người gan dạ.
She is a bold person.
Anh ấy học rất chăm chỉ.
He studies diligently.
Thầy giáo rất nghiêm khắc với học sinh.
The teacher is strict with the students.
Anh ấy rất hài hước.
He is very humorous.
Cậu bé đó có chí khí lớn.
That boy is determined.
Nhân viên này luôn có động lực làm việc.
This employee is always motivated.
Cô ấy là một người bạn đáng tin cậy.
She is a reliable friend.
Đứa trẻ này rất dễ bảo.
This child is very obedient.
Anh ấy khôn khéo trong cách nói chuyện.
He is tactful in the way he speaks.
Cô bé rất lanh lợi.
The girl is clever.