VietTan ADVANCED 1200
search
VietTan ADVANCED 1200
Phần 13
* Thành viên có thể tải sổ từ vựng miễn phí sau khi đăng nhập.
touch_appNhấn vào thẻ để xem câu ví dụ.
open_in_newNhấn vào từ vựng để xem thông tin chi tiết.
Danh từfinance, money
Ví dụexpand_more
Phát âm thanh
Từ của tôi
Tôi học ngành tiền tệ.
I study finance.
Danh từresearch and development
Ví dụexpand_more
Phát âm thanh
Từ của tôi
Công ty đầu tư mạnh vào nghiên cứu và phát triển.
The company invests in research and development.
Danh từeconomic activity
Ví dụexpand_more
Phát âm thanh
Từ của tôi
Hoạt động kinh doanh đang mở rộng.
Business activities are expanding.
Danh từfinance, money
Ví dụexpand_more
Phát âm thanh
Từ của tôi
trung tâm tài chính kinh tế
Financial and Economic Center
Danh từresearch estabishment, research facility
Ví dụexpand_more
Phát âm thanh
Từ của tôi
Đây là cơ sở nghiên cứu lớn.
This is a large research facility.
Danh từpupil
Ví dụexpand_more
Phát âm thanh
Từ của tôi
Con ngươi màu nâu.
The pupil is brown.
Danh từnavel / belly button
Ví dụexpand_more
Phát âm thanh
Từ của tôi
Em bé có rốn rất nhỏ.
The baby has a small navel.
Danh từfreckles
Ví dụexpand_more
Phát âm thanh
Từ của tôi
Cô bé có nhiều tàn nhang.
She has many freckles.
Danh từspot
Ví dụexpand_more
Phát âm thanh
Từ của tôi
Da có thâm nám.
There are dark spots on the skin.
Danh từbirthmark
Ví dụexpand_more
Phát âm thanh
Từ của tôi
Anh ấy có vết chàm ở tay.
He has a birthmark on his hand.
Danh từscar
Ví dụexpand_more
Phát âm thanh
Từ của tôi
Trên mặt anh ấy có vết sẹo.
He has a scar on his face.
Danh từpore
Ví dụexpand_more
Phát âm thanh
Từ của tôi
Da có nhiều lỗ chân lông to.
The pores are large.
Danh từmuscle
Ví dụexpand_more
Phát âm thanh
Từ của tôi
Anh ấy có cơ bắp tay khỏe.
He has strong upper arm muscles.
Danh từfist
Ví dụexpand_more
Phát âm thanh
Từ của tôi
Anh ấy siết chặt nắm tay.
He clenched his fist.
Danh từfinger joint
Ví dụexpand_more
Phát âm thanh
Từ của tôi
Khớp ngón tay bị đau.
My knuckle hurts.

Phần

13

tiền tệ
Danh từfinance, money
nghiên cứu và phát triển
Danh từresearch and development
hoạt động kinh doanh
Danh từeconomic activity
tài chính
Danh từfinance, money
cơ sở nghiên cứu
Danh từresearch estabishment, research facility
con ngươi
Danh từpupil
rốn
Danh từnavel / belly button
tàn nhang
Danh từfreckles
thâm nám
Danh từspot
vết chàm
Danh từbirthmark
vết sẹo
Danh từscar
lỗ chân lông
Danh từpore
cơ bắp tay
Danh từmuscle
nắm tay
Danh từfist
khớp ngón tay
Danh từfinger joint

Phần

13

Tôi học ngành tiền tệ.
I study finance.
Công ty đầu tư mạnh vào nghiên cứu và phát triển.
The company invests in research and development.
Hoạt động kinh doanh đang mở rộng.
Business activities are expanding.
trung tâm tài chính kinh tế
Financial and Economic Center
Đây là cơ sở nghiên cứu lớn.
This is a large research facility.
Con ngươi màu nâu.
The pupil is brown.
Em bé có rốn rất nhỏ.
The baby has a small navel.
Cô bé có nhiều tàn nhang.
She has many freckles.
Da có thâm nám.
There are dark spots on the skin.
Anh ấy có vết chàm ở tay.
He has a birthmark on his hand.
Trên mặt anh ấy có vết sẹo.
He has a scar on his face.
Da có nhiều lỗ chân lông to.
The pores are large.
Anh ấy có cơ bắp tay khỏe.
He has strong upper arm muscles.
Anh ấy siết chặt nắm tay.
He clenched his fist.
Khớp ngón tay bị đau.
My knuckle hurts.