Trắc nghiệm ôn tập
search
VietTan INTERMEDIATE 1500 · Phần 93

Chọn nghĩa đúng

check

Phần

93

trận đấu
Động từmatch
tan
Động từmelted
trong khi
Danh từwhile
an toàn
Tính từsafety Danh từSafe
hâm mộ
Động từadmire
cặp sách
Danh từschool bag
ký giả
Danh từJournalist
luật lệ
Danh từrule
làng quê
Danh từcountry
sơn
Danh từpaint Động từpaint
giải quyết
Danh từsolve
lĩnh vực
Danh từfield
mồ hôi
Danh từsweat
cơn ác mộng
Danh từnightmare
bu lông
Danh từBolts

Phần

93

Tổ chức trận đấu bóng đá
Organize a football match
Tuyết tan hết trong ba ngày
The snow melted completely in three days.
Tôi rửa xe trong khi vợ tôi nấu ăn
I washed the car while my wife was cooking.
Thông tin an toàn du lịch
Travel safety information
Tôi rất hâm mộ ca sĩ đó.
I really admire that singer.
Đây là cặp sách của con trai tôi
This is my son’s schoolbag.
Anh ấy là một ký giả nổi tiếng.
He is a famous journalist.
Tuân thủ luật lệ
comply with the rules
Tôi lớn lên ở một làng quê nhỏ.
I grew up in a small countryside village.
sơn tường
paint the wall
giải quyết vấn đề
solve a problem
Anh ấy làm việc trong lĩnh vực giáo dục.
He works in the field of education.
Tôi chạy bộ và toát mồ hôi nhiều.
I went jogging and sweated a lot.
Tôi gặp cơn ác mộng hôm qua
I had a nightmare yesterday.
Tôi siết chặt bu lông bằng cờ lê.
I tightened the bolt and nut with a wrench.