Trắc nghiệm ôn tập
search
VietTan BASIC 900 · Phần 60

Chọn nghĩa đúng

check

Phần

60

ướp
Động từmarinate
bếp
Danh từstove
nồi
Danh từpot
thớt
Danh từcutting board
rọ
Danh từstrainer
cái môi
Danh từladle
nhạt
Tính từhave little taste
lạc
Tính từhave little taste
cay
Tính từhot, spicy
đắng
Tính từbitter
chát
Tính từastringent taste
hạnh
Danh từapricot
sung
Danh từVietnamese fig
khế
Danh từstar fruit
muỗng
Danh từspoon

Phần

60