Trắc nghiệm ôn tập
search
VietTan ADVANCED 1200 · Phần 59

Chọn nghĩa đúng

check

Phần

59

nhân sự
Danh từHR
thông cảm
Cụm từsorry for that Tính từtolerant
một trong
Kháceither
tùy thuộc
Cụm từup to
rau lang
Danh từsweet potato leaves
rau đay
Danh từJew's mallow
rau mùi
Danh từcoriander Kháccoriander
đối với
Cụm từfor
thì ra là vậy
Cụm từI see
cách đánh vần
Danh từthe way of spelling
ngôn ngữ học
Danh từlinguistics
cài đặt
Danh từsetting
ngừng
Động từstop
kích hoạt
Động từactivate
phiên bản
Danh từversion

Phần

59

Anh ấy làm việc trong phòng nhân sự.
He works in the HR department.
Thông cảm, vui lòng đợi một chút.
Excuse me, but please wait a moment.
Bạn hãy chọn một trong các món này.
Please choose one of these items.
Thời gian sẽ tùy thuộc vào thời tiết.
The time depends on the weather.
Tôi thường xào rau lang.
I often stir-fry sweet potato leaves.
Tôi thích ăn canh rau đay.
I like molokhia (jute) soup.
Tôi cho rau mùi vào món ăn.
I add coriander to the dish.
Đối với người nước ngoài, phát âm của tiếng Việt khó
For foreigners, Vietnamese pronunciation is difficult.
À, thì ra là vậy.
Ah, I see.
Tôi học cách đánh vần tiếng Anh.
I learn English spelling.
Tôi muốn học ngôn ngữ học.
I want to study linguistics.
Tôi sẽ cài đặt phần mềm mới.
I will install the new software.
Xin ngừng xe ở đây.
Please stop the car here.
Tôi kích hoạt tài khoản.
I activate the account.
Đây là phiên bản mới nhất.
This is the latest version.