Trắc nghiệm ôn tập
search
VietTan ADVANCED 1200 · Phần 46

Chọn nghĩa đúng

check

Phần

46

mỏng dính
Tính từvery thin, shallow
đau họng
Động từsore throat
mỏi mệt
Động từfeel languid, feel heavy
tịnh dưỡng
Động từtake a rest
uống rượu lái xe
Danh từdrunk driving
tỉ lệ người xem
Danh từ(a program) rating
nguyên tắc
Danh từprinciple
kịch Kabuki
Danh từKabuki (a traditional Japanese performance)
chưa từng có
Tính từexceptional, extraordinary
hàng may mặc
Danh từapparel
nhà sáng lập
Danh từfounder, organizer
toàn cầu hóa
Danh từglobalization
dày dặn
Tính từexperienced, veteran
nông cạn
Tính từvery thin, shallow
tin buồn
Danh từthe news of death

Phần

46

Chiếc áo này mỏng dính.
This shirt is very thin.
Tôi bị đau họng.
I have a sore throat.
Nắng nóng làm cơ thể mỏi mệt
My body feels lazy in this heat
Bác sĩ buộc tôi phải tịnh dưỡng tuyệt đối.
The doctor ordered me to take absolute bed rest.
Tôi bị bắt vì uống rượu lái xe
I arrested for drunk driving
chương trình truyền hình có tỉ lệ người xem cao
It is a TV program with high viewership.
Tôi học các nguyên tắc cơ bản.
I learn the basic principles
Chúng tôi xem kịch Kabuki.
We watch Kabuki theatre.
mua sản phẩm với giá rẻ chưa từng có
Buy products at unbeatable prices
Họ bán hàng may mặc.
They sell apparel.
Nhà sáng lập của công ty rất nổi tiếng.
The company’s founder is very famous.
Toàn cầu hóa đang phát triển nhanh.
Globalization is progressing rapidly.
nhà ngoại giao dày dặn kinh nghiệm
a skilled diplomat
Kiến thức xã hội của tôi thật sự rất nông cạn
My social knowledge is very limited.
Chúng tôi nhận được tin buồn.
We received sad news of someone’s passing.