Trắc nghiệm ôn tập
search
VietTan BASIC 900 · Phần 3

Chọn nghĩa đúng

check

Phần

3

Đức
Danh từGermany
bố
Danh từfarther
cưa
Động từcut
mệt
Tính từtired
dạ
Cụm từYes
質問の返答で使用する
là
Động từis, are, be
英語のBe動詞にあたる
đứng
Động từstand
chỗ
Danh từplace
quá
Tính từvery
ai
Khácwho
英語のWhoにあたる疑問詞
không
Cụm từNo Danh từ0
質問の返答で使用する
lại
Trợ từagain
ông
Danh từgrand farther
buồn ngủ
Tính từsleepy
rất
Tính từvery

Phần

3

học tiếng Đức
learn german
bố dượng
stepfather
cưa gỗ
cut a tree
mệt mỏi rã rời vì sốt cao
I'm exhausted from the heat
dạ, tôi hiểu rồi.
Yes, I understand
đây là em trai tôi
this boy is my younger brother
vừa đứng vừa ăn
eat while standing
đến chỗ hẹn
arrive at the meeting place
quá vui
Too much fun
ai vậy ạ?
Who is it?
không có gì
there is nothing
hẹn gặp lại
Let's meet again
ông ngoại
mother's name for father
buồn ngủ lắm rồi
I'm so sleepy
rất hân hạnh
I'm very honored