Trắc nghiệm ôn tập
search
VietTan BASIC 900 · Phần 2

Chọn nghĩa đúng

check

Phần

2

cháu
Danh từnephew
mẹ
Danh từmother
cũng
Trợ từtoo, as well
Mỹ
Danh từAmerica
có
Động từhave
tiếp tục
Động từcontinue
gì
Khácwhat
英語のWhatにあたる疑問詞
chuyến bay
Danh từairplane
họ
Danh từfamily name Danh từthey
một mình
Danh từalone
được
Động từget Kháclet somebody do something
anh
Danh từmale : older than you
trên
Trợ từabove
chị
Danh từfemale : older than you
cám ơn
KhácThank you

Phần

2

cháu trai, cháu gái
nephew, niece
mẹ chồng
mother in law
cũng nghĩ vậy
agree with (an opinion)
xin visa Mỹ
apply for a usa visa
có nhiều tiền
rich man
tiếp tục cuộc họp
continue the meeting
đây là cái gì?
what is this?
chuyến bay đêm
late night flight
họ tên đầy đủ
full name
du lịch một mình
traveling alone
nhận được kết quả
get results
anh tên là gì?
what is your name?
ở trên bàn
on the desk
chị đến từ đâu?
Where are you from?
cám ơn từ tận đáy lòng
thank you from the bottom of my heart