Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "ốm" (1)

ốm
phát
Tiếng Anh Danh từsick
Từ vựng của tôi

swap_horiz Từ liên quan "ốm" (5)

hẹn
phát
Tiếng Anh Động từpromise
Từ vựng của tôi
hẹn gặp
promise to match
đến
phát
Tiếng Anh Trợ từto
Động từcome
Từ vựng của tôi
đến 10 giờ
until 10 o'clock
về
phát
Tiếng Anh Động từcome
Trợ từabout
Từ vựng của tôi
về quê
go home
được
phát
Tiếng Anh Động từget
Kháclet somebody do something
Từ vựng của tôi
nhận được kết quả
get results
em
phát
Tiếng Anh Danh từman or women : younger than you
Từ vựng của tôi
em yêu
how to call her

format_quote Cụm từ "ốm" (20)

hẹn gặp
promise to match
về quê
go home
chị đến từ đâu?
Where are you from?
cám ơn từ tận đáy lòng
thank you from the bottom of my heart
mệt mỏi rã rời vì sốt cao
I'm exhausted from the heat
mở cửa từ 7 giờ sáng
Open from 7am
điều hành công ty
run a company
đồng nghiệp ở công ty cũ
colleague from previous workplace
làm thủ tục hải quan
go through customs formalities
đến sân bay sớm
arrive at the airport early
đến phi trường sớm
arrive at the airport early
đến từ Úc
came from australia
phải đến trước 5 giờ
I have to come before 5 o'clock
nhận được hỗ trợ từ gia đình
I have support from my family
không có gì đâu!
you're welcome.
từ bây giờ
from now
ra khỏi nhà
leave home
gọi xe ôm
call a motorcycle taxi
đô-la Mỹ lên giá
US dollar becomes stronger
đã xong rồi
Already completed