Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "ẩm" (2)

ấm
phát
Tiếng Anh Tính từwarm
Từ vựng của tôi
trời đang ấm dần lên
The temperature is getting warmer little by little
ẩm
phát
Tiếng Anh Danh từmoisture
Tính từhumid
Từ vựng của tôi

swap_horiz Từ liên quan "ẩm" (5)

Việt Nam
phát
Tiếng Anh Danh từVietnam
Từ vựng của tôi
đi du lịch Việt Nam
go sightseeing in Vietnam
Mỹ
phát
Tiếng Anh Danh từAmerica
Từ vựng của tôi
xin visa Mỹ
apply for a usa visa
họ
phát
Tiếng Anh Danh từfamily name
Danh từthey
Từ vựng của tôi
họ tên đầy đủ
full name
cám ơn
phát
Tiếng Anh KhácThank you
Từ vựng của tôi
cám ơn từ tận đáy lòng
thank you from the bottom of my heart
tên
phát
Tiếng Anh Danh từname
Từ vựng của tôi
tên anh là gì?
What's your name?

format_quote Cụm từ "ẩm" (20)

thành thật xin lỗi
I am very sorry
đi du lịch Việt Nam
go sightseeing in Vietnam
xin chân thành cám ơn
Thank you very much
họ tên đầy đủ
full name
anh tên là gì?
what is your name?
cám ơn từ tận đáy lòng
thank you from the bottom of my heart
ông ngoại
mother's name for father
buồn ngủ lắm rồi
I'm so sleepy
tên anh là gì?
What's your name?
bác Hồ
Ho Chi Minh's nickname
mở cửa từ 7 giờ sáng
Open from 7am
với gia đình
with family
chào tạm biệt
good bye
làm thủ tục hải quan
go through customs formalities
xem xét kỹ
examine in detail
lấy họ mẹ
take mother's last name
đến từ Úc
came from australia
từ bỏ ước mơ
give up on dreams
làm thêm giờ
work overtime
nhận được hỗ trợ từ gia đình
I have support from my family