Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "ảo" (2)

ảo
Tiếng Anh Tính từvirtual
Từ vựng của tôi
Thế giới ảo rất thú vị.
The virtual world is very interesting.
áo
Tiếng Anh Danh từshirt, jersey
Từ vựng của tôi
HLV Kim Sang-sik mặc áo polo đen trong trận thắng Timor Leste 7-0.
Coach Kim Sang-sik wore a black polo shirt in the 7-0 victory against Timor Leste.

swap_horiz Từ liên quan "ảo" (5)

chào
phát
Tiếng Anh Cụm từHello
Từ vựng của tôi
chào tạm biệt
good bye
nào
phát
Tiếng Anh Khácwhich
Từ vựng của tôi
chọn màu nào?
Which color would you choose?
bảo vệ
phát
Tiếng Anh Động từguard
Từ vựng của tôi
bảo vệ tổ quốc
protect the motherland
bao nhiêu
phát
Tiếng Anh Kháchow much?
Từ vựng của tôi
cái này giá bao nhiêu?
how much is this?
bảo
phát
Tiếng Anh Động từtalk
Từ vựng của tôi
Ai bảo anh thế?
Who told you that?

format_quote Cụm từ "ảo" (20)

mệt mỏi rã rời vì sốt cao
I'm exhausted from the heat
chào tạm biệt
good bye
chọn màu nào?
Which color would you choose?
làm việc cho hãng quảng cáo
work at an advertising agency
cái áo màu nâu
brown shirt
chuyển vào nhà mới
move into a new house
bảo vệ tổ quốc
protect the motherland
xe máy Nhật được đánh giá cao
Japanese bikes are popular
cô giáo tiểu học
elementary school teacher
cái này giá bao nhiêu?
how much is this?
miễn phí vé vào cổng
Free admission
Ai bảo anh thế?
Who told you that?
học tiếng Anh giao tiếp
learn english conversation
đi đến ga mất bao lâu?
How long does it take to get to the station?
tham gia vào phần hỏi đáp
Participate in Q&A
sẽ gặp nhau vào ngày mai
see you tomorrow
nghỉ giải lao 30 phút
take a 30 minute break
đi tới trường mất bao lâu?
How many minutes does it take to get to school?
thông báo lịch nghỉ học
Announce school closing days
được tuyển vào công ty lớn
Adopted by a major company