Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "đỗ" (5)
đó

Tiếng Anh
Tính từthat
con mèo đó là con mèo hoang
That cat is a stray cat
đỗ

Tiếng Anh
Động từbean (North)
Danh từpass examination
Danh từpass examination
đỗ đại học
get accepted to university
đổ

Tiếng Anh
Động từfall down, be destroyed
nhiều cây bị đổ do bão
Many trees fell due to the typhoon
đỏ

Tiếng Anh
Danh từred
đỡ
Tiếng Anh
Động từsupport
Động từhelp
Động từhelp
Anh ấy đỡ bà cụ qua đường.
He supported the old woman across the street.
Từ liên quan "đỗ" (5)
điện thoại di động

Tiếng Anh
Danh từmobile phone
điện thoại di động mới
new cell phone
đồng nghiệp

Tiếng Anh
Danh từcolleague
đồng nghiệp ở công ty cũ
colleague from previous workplace
đói

Tiếng Anh
Tính từhungry
đói bụng
I'm hungry
đợi

Tiếng Anh
Động từwait (North)
đợi hơn 15 phút
I waited over 15 minutes
đô-la

Tiếng Anh
Danh từdollar
đô-la Mỹ lên giá
US dollar becomes stronger
Cụm từ "đỗ" (20)
đây đó
everywhere
điện thoại di động mới
new cell phone
đồng nghiệp ở công ty cũ
colleague from previous workplace
đói bụng
I'm hungry
thích nhất màu đỏ
I like red the most
đợi hơn 15 phút
I waited over 15 minutes
gia đình đông người nhà
family with many relatives
đợi ở trạm dừng xe buýt
wait at the bus stop
bãi đỗ xe hơi hết chỗ
Car parking lot is full
đô-la Mỹ lên giá
US dollar becomes stronger
anh em phải giúp đỡ nhau
Brothers should help each other
hệ thống nhân sự lúc đó
Personnel system at the time
đèn tín hiệu không hoạt động
signal not moving
tiếp theo đó
Next
đặt 1 phòng đơn
Reserve a single room
được chống đỡ bằng nhiều cột
supported by many pillars
10000 đồng thôi cũng được
Well, 10,000 dong is fine.
mật độ dân số khá thưa
population density is very low
đợi đến khá lâu
wait till late
mất cái đồng hồ đeo tay
my watch is gone
