Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "đẹp" (1)
đẹp

Tiếng Anh
Tính từbeautiful
thiết kế đẹp
beautiful design
Từ liên quan "đẹp" (5)
đẹp hơn

Tiếng Anh
Tính từmore beautiful
cảnh buổi sáng đẹp hơn buổi chiều
The view in the morning is more beautiful than in the afternoon
trời đẹp

Tiếng Anh
Danh từgood weather
Hôm nay trời đẹp
Today the weather is nice
đẹp trai

Tiếng Anh
Tính từhandsome
chồng của tôi đẹp trai
my husband is handsome
vẻ đẹp

Tiếng Anh
Danh từbeauty
Cô ấy có vẻ đẹp dịu dàng.
She has a gentle beauty.
đẹp mắt
Tiếng Anh
Tính từvisually pleasing
Bài trình bày rất đẹp mắt.
The presentation is very visually pleasing.
Cụm từ "đẹp" (20)
nhà có mặt tiền đẹp
A house with a beautiful front
cảnh ở đây thật là đẹp
The scenery here is really beautiful
cảnh buổi sáng đẹp hơn buổi chiều
The view in the morning is more beautiful than in the afternoon
dãy phố này về đêm rất đẹp
This city is so beautiful at night
cô dâu thật đẹp
the bride is very beautiful
thiết kế đẹp
beautiful design
xây dụng mối quan hệ tốt đẹp
build a good relationship
Cô ấy làm đẹp tóc bằng máy uốn tóc.
She styles her hair with a hair iron.
Hôm nay thời tiết đẹp nhỉ
The weather is nice today.
Hôm nay trời quang mây, rất đẹp.
Today the sky is cloudless, very beautiful.
Sau cơn mưa có một cầu vồng đẹp.
A beautiful rainbow appeared after the rain.
Hôm nay trời nắng đẹp.
Today is sunny.
Hôm nay trời đẹp
Today the weather is nice
Bướm là một loài côn trùng đẹp.
A butterfly is a beautiful insect.
chồng của tôi đẹp trai
my husband is handsome
Cô bé có một chiếc vòng đeo tay đẹp.
The girl has a beautiful bracelet.
Mùa thu lá đỏ rất đẹp.
The red leaves in autumn are beautiful.
Công chúa rất xinh đẹp.
The princess is very beautiful.
Họ gói quà rất đẹp.
They wrap gifts beautifully.
Trang phục của cô ấy rất đẹp.
Her clothes are very beautiful.
