Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "đầm" (4)
đầm

Tiếng Anh
Danh từonepiece, dress
thích mặc đầm
I like wearing one piece
đậm

Tiếng Anh
Danh từdense
đấm
Tiếng Anh
Động từto punch
Anh ta đã đấm tài xế 3 cái vào thái dương.
He punched the driver three times in the temple.
đâm
Tiếng Anh
Động từcollide, hit, ram
Hai xe đã đâm vào nhau trên đường.
Two cars collided on the road.
Từ liên quan "đầm" (5)
đam mê

Tiếng Anh
Danh từpassion
khiêu vũ là đam mê của cô ấy
dance is her passion
điện đàm

Tiếng Anh
Danh từteleconference
thủ tướng hai nước điệm đàm
The prime ministers of both countries hold a telephone conversation
đám cưới

Tiếng Anh
Danh từwedding ceremony
Họ tổ chức đám cưới.
They hold a wedding.
đám hỏi

Tiếng Anh
Danh từengagement ceremony
Gia đình làm đám hỏi.
The family holds an engagement ceremony.
đậm đặc

Tiếng Anh
Tính từheavily, severely
trang điểm đậm
heavy makeup
Cụm từ "đầm" (20)
khiêu vũ là đam mê của cô ấy
dance is her passion
đảm bảo chất lượng
guarantee quality
thủ tướng hai nước điệm đàm
The prime ministers of both countries hold a telephone conversation
Món mì Nhật có nước dùng rất đậm đà.
Japanese noodles have rich broth.
Họ tổ chức đám cưới.
They hold a wedding.
Gia đình làm đám hỏi.
The family holds an engagement ceremony.
thích mặc đầm
I like wearing one piece
trang điểm đậm
heavy makeup
Quần áo ướt đẫm mồ hôi.
The clothes are soaked with sweat.
Anh ấy luôn điềm đạm.
He is always calm.
Cô ấy rất đảm đang trong việc bếp núc.
She is good at housework.
Hai bên đang đàm phán hợp đồng.
The two sides are negotiating a contract.
Chúng tôi đi dạo trong đám rừng.
We walk in the forest.
Món ăn này đậm vị muối.
This dish has a strong salty taste.
Chúng tôi đi dạo trong đám cây nhỏ.
We take a walk in the grove.
Tôi rất ngại khi nói trước đám đông.
I feel very shy speaking in public.
Trường tổ chức buổi tọa đàm.
A symposium was held at the school.
Vì tính cách hướng nội, tôi khó khăn trong việc nói chuyện trước đám đông
Because of my introverted personality, I find it difficult to speak in front of a crowd.
Chúng tôi đảm bảo chất lượng sản phẩm.
We guarantee the product quality.
Các đám mây hội tụ lại.
Clouds converged.
