Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "đô-la" (1)

đô-la
phát
Tiếng Anh Danh từdollar
Từ vựng của tôi
đô-la Mỹ lên giá
US dollar becomes stronger

swap_horiz Từ liên quan "đô-la" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "đô-la" (1)

đô-la Mỹ lên giá
US dollar becomes stronger