Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "đây" (1)
đây

Tiếng Anh
Danh từthis
đây đó
everywhere
Từ liên quan "đây" (5)
cách đây

Tiếng Anh
Tính từfar from
nhà của bạn cách đây bao xa?
How far is your house from here?
đi đây đi đó

Tiếng Anh
Động từgo to many places
thích đi đây đi đó sau khi nghỉ hưu
I want to travel everywhere after I retire.
đầy tràn

Tiếng Anh
Động từfull, plenty
Cốc nước đầy tràn.
The glass is full of water.
đầy cỏ

Tiếng Anh
Tính từgrassy
vùng đất hoang đầy cỏ mọc

Tiếng Anh
Tính từgrassy field
Cụm từ "đây" (20)
đây đó
everywhere
đây là cái gì?
what is this?
họ tên đầy đủ
full name
cám ơn từ tận đáy lòng
thank you from the bottom of my heart
đây là em trai tôi
this boy is my younger brother
xin hỏi ai đầu dây đấy ạ?
(on the phone) Excuse me, who are you?
đứng sau cái cột đấy
stand behind that pillar
nhà của bạn cách đây bao xa?
How far is your house from here?
đây là cửa hàng lớn nhì thành phố
This is the second largest store in town.
cảnh ở đây thật là đẹp
The scenery here is really beautiful
đây la bệnh viện lớn thứ tư
This is the fourth largest hospital.
đây là chiếc xe thôi thích
this is my favorite car
dân cư ở đây rất tốt bụng
The citizens here are very kind
sống ở đây hơn 10 năm rồi
I've lived here for over 10 years
cảnh ở đây rất thơ mộng
The scenery here is very romantic
đây là tuyển tập các bài hát tôi yêu thích
This is a collection of my favorite songs
thích đi đây đi đó sau khi nghỉ hưu
I want to travel everywhere after I retire.
ở đây đặc biệt là Phở rất ngon
The pho is especially delicious at this restaurant.
ở đây cuối tuần là phố đi bộ
This place becomes a pedestrian paradise on weekends.
Đây là tiền thừa của anh
this is your change
