Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "ít" (2)

ít
phát
Tiếng Anh Tính từlittle
Từ vựng của tôi
ít tuổi hơn anh ấy
younger than him
nó
phát
Tiếng Anh Danh từit
Từ vựng của tôi

swap_horiz Từ liên quan "ít" (5)

hơi
phát
Tiếng Anh Tính từa little
Từ vựng của tôi
hơi lạnh
a little cold/a little cold
ngồi
phát
Tiếng Anh Động từsit
Từ vựng của tôi
ngồi cạnh nhau
sit next to
với
phát
Tiếng Anh Trợ từwith
Từ vựng của tôi
với gia đình
with family
lắm
phát
Tiếng Anh Tính từquite
Từ vựng của tôi
ngon lắm
very delicious
va-li
phát
Tiếng Anh Danh từsuitcase
Từ vựng của tôi
va-li màu vàng
yellow suitcase

format_quote Cụm từ "ít" (20)

hơi lạnh
a little cold/a little cold
ngồi cạnh nhau
sit next to
cũng nghĩ vậy
agree with (an opinion)
ai vậy ạ?
Who is it?
với gia đình
with family
làm thủ tục hải quan
go through customs formalities
nghỉ sinh, nghỉ đẻ
maternity leave
khách nước ngoài đến Nhật Bản
Foreigners visiting Japan
màu trắng và màu đen
white and black
va-li màu vàng
yellow suitcase
chờ hơn 15 phút
I waited over 15 minutes
đợi hơn 15 phút
I waited over 15 minutes
gia đình đông người nhà
family with many relatives
mời dự tiệc
invite to party
đợi ở trạm dừng xe buýt
wait at the bus stop
Mỗi sáng, tôi dành 10 phút để ngồi thiền.
Every morning, I spend 10 minutes meditating.
thế à, tôi hiểu rồi.
Yeah, I get it
vậy hả, tôi hiểu rồi
Yeah, I get it
ghé thăm làm việc tại văn phòng
visit the office
đi đến ga mất bao lâu?
How long does it take to get to the station?