Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "êkíp" (1)
êkíp
Tiếng Anh
Danh từcrew, team
Êkíp đã công bố hai sao nam gồm Quốc Anh và Vĩnh Đam.
The crew announced two male stars, including Quốc Anh and Vĩnh Đam.
Từ liên quan "êkíp" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "êkíp" (1)
Êkíp đã công bố hai sao nam gồm Quốc Anh và Vĩnh Đam.
The crew announced two male stars, including Quốc Anh and Vĩnh Đam.
