Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "âu" (1)
âu
Tiếng Anh
Danh từbowl
Tôi trộn bột trong âu.
I mix the dough in a bowl.
Từ liên quan "âu" (5)
Úc

Tiếng Anh
Danh từAustralia
đến từ Úc
came from australia
đầu tiên

Tiếng Anh
Phó từfirst
lần đầu tiên đi du lịch nước ngoài
traveling abroad for the first time
đâu

Tiếng Anh
Khácwhere
gặp nhau ở đâu?
Where shall we meet?
màu

Tiếng Anh
Danh từcolor
thích nhất màu đỏ
I like red the most
nâu

Tiếng Anh
Danh từbrown
cái áo màu nâu
brown shirt
Cụm từ "âu" (20)
ngồi cạnh nhau
sit next to
chị đến từ đâu?
Where are you from?
mệt mỏi rã rời vì sốt cao
I'm exhausted from the heat
chọn màu nào?
Which color would you choose?
đến từ Úc
came from australia
lần đầu tiên đi du lịch nước ngoài
traveling abroad for the first time
gặp nhau ở đâu?
Where shall we meet?
màu trắng và màu đen
white and black
va-li màu vàng
yellow suitcase
thích nhất màu đỏ
I like red the most
con chó màu đen
black dog
cái áo màu nâu
brown shirt
không có gì đâu!
you're welcome.
chịu thuế nhập khẩu
pay import tax
quán ăn ở tầng thượng
restaurant on the rooftop
quán ăn ở lầu thượng
restaurant on the rooftop
anh em phải giúp đỡ nhau
Brothers should help each other
xin hỏi ai đầu dây đấy ạ?
(on the phone) Excuse me, who are you?
đi đến ga mất bao lâu?
How long does it take to get to the station?
sẽ gặp nhau vào ngày mai
see you tomorrow
