Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "yếu" (2)
yêu

Tiếng Anh
Danh từlove
Động từlove
Động từlove
yêu mù quáng
blind love
yếu
Tiếng Anh
Tính từweak
Cơ thể tôi hơi yếu.
My body feels weak.
Từ liên quan "yếu" (5)
người yêu

Tiếng Anh
Danh từlover
Tôi chưa có người yêu
i don't have a lover
ban cơ yếu chính phủ

Tiếng Anh
Danh từ
yêu cầu

Tiếng Anh
Động từrequest
Anh ấy yêu cầu thêm thông tin.
He requests more information.
yêu cầu thanh toán đối với người gây tai nạn

Tiếng Anh
Danh từperpetrator bill
trọng yếu

Tiếng Anh
Tính từimportant
Đây là vấn đề trọng yếu.
This is an important issue.
Cụm từ "yếu" (20)
em yêu
how to call her
làm thơ tặng người yêu
write a poem for your lover
chương trình truyền hình yêu thích của tôi
my favorite tv show
mở bản nhạc yêu thích
play your favorite song
đây là tuyển tập các bài hát tôi yêu thích
This is a collection of my favorite songs
yêu động vật
i like animals
môn thể thao được yêu chuộng nhất
most popular sport
Tôi chưa có người yêu
i don't have a lover
yêu cầu sự giải thích từ phía công ty
Request an explanation from the company
nói đúng điểm yếu
guess exactly
Bạn có thể lựa chọn món ăn yêu thích.
You can choose your favorite dish.
Anh ấy yêu cầu thêm thông tin.
He requests more information.
hương vị yêu thích
favorite flavor
Cảnh sát yêu cầu tạm đình chỉ.
The police request a temporary stop.
Họ yêu cầu thêm tiền phí.
They ask for extra fees.
yêu mù quáng
blind love
Tình yêu luôn tồn tại trong tim.
Love exists in the heart.
Đây là vấn đề trọng yếu.
This is an important issue.
Tôi thấy sức khỏe của ông càng ngày càng yếu.
My grandfather’s health is getting weaker day by day.
Bức tranh này thể hiện tình yêu.
This picture expresses love.
