Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "xấu" (1)

xấu
phát
Tiếng Anh Tính từugly
Từ vựng của tôi

swap_horiz Từ liên quan "xấu" (4)

xấu bụng
phát
Tiếng Anh Tính từnasty, mean
Từ vựng của tôi
Cậu bé đó hay xấu bụng với bạn.
That boy is mean to his friends.
xấu đi
Tiếng Anh Động từworsen, deteriorate
Từ vựng của tôi
Tình hình quan hệ giữa hai nước đã xấu đi.
The relationship between the two countries has worsened.
xấu xí
Tiếng Anh Tính từugly, bad
Từ vựng của tôi
Đó là một kỷ niệm xấu xí.
That was an ugly memory.
chuyển biến xấu
Tiếng Anh Cụm từDeteriorate, worsen
Từ vựng của tôi
Tình hình sức khỏe của bệnh nhân chuyển biến xấu.
The patient's health condition deteriorated.

format_quote Cụm từ "xấu" (14)

Cậu bé đó hay xấu bụng với bạn.
That boy is mean to his friends.
Kẻ xấu bất ngờ nổ súng.
The criminal suddenly fired a gun.
Kẻ xấu nhằm vào trẻ em.
The criminal targeted children.
Kẻ xấu đã phóng hỏa ngôi nhà.
The criminal committed arson on the house.
Anh ấy mang tiếng xấu.
He got a bad reputation.
Quan hệ giữa hai nước đã xấu đi.
Relations between the two countries have worsened.
Tình hình quan hệ giữa hai nước đã xấu đi.
The relationship between the two countries has worsened.
Sân bay quốc tế đã tạm đóng cửa vì thời tiết xấu.
The international airport was temporarily closed due to bad weather.
Máy bay đã hạ cánh an toàn bất chấp thời tiết xấu.
The plane landed safely despite bad weather.
Phi cơ chở khách đã hạ cánh an toàn bất chấp thời tiết xấu.
The passenger aircraft landed safely despite bad weather.
Chiếc tàu cá gặp nạn trên biển do thời tiết xấu.
The fishing boat met with an accident at sea due to bad weather.
Đó là một kỷ niệm xấu xí.
That was an ugly memory.
Điều kiện thời tiết xấu cản trở công tác chữa cháy.
Bad weather conditions hinder firefighting efforts.
Tình hình sức khỏe của bệnh nhân chuyển biến xấu.
The patient's health condition deteriorated.