Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "xôi" (1)
xôi

Tiếng Anh
Danh từrice cake
Tôi ăn xôi vào buổi sáng.
I eat sticky rice in the morning.
Từ liên quan "xôi" (5)
mâm xôi

Tiếng Anh
Danh từblackberry
mâm xôi đỏ

Tiếng Anh
Danh từraspberry
Mứt mâm xôi đỏ rất ngon.
Raspberry jam is very delicious.
mâm xôi lingon

Tiếng Anh
Danh từlingonberry
xói mòn
Tiếng Anh
Động từerosion
Đất bị xói mòn do mưa.
The soil is eroded by rain.
xối xả
Tiếng Anh
Tính từintense
Phó từdownpour
Phó từdownpour
Mưa rơi xối xả suốt giờ.
Rain poured heavily for hours.
Cụm từ "xôi" (5)
Mứt mâm xôi đỏ rất ngon.
Raspberry jam is very delicious.
Lá sen dùng để gói xôi.
Lotus leaves are used to wrap sticky rice.
Tôi ăn xôi vào buổi sáng.
I eat sticky rice in the morning.
Đất bị xói mòn do mưa.
The soil is eroded by rain.
Mưa rơi xối xả suốt giờ.
Rain poured heavily for hours.
