Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "xoài" (1)
xoài

Tiếng Anh
Danh từmango
thích ăn xoài
I like eating mango
Từ liên quan "xoài" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "xoài" (2)
thích ăn xoài
I like eating mango
Tôi uống một ly sinh tố xoài.
I drink a mango smoothie.
