Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "xoong" (1)

xoong
phát
Tiếng Anh Danh từpod
Từ vựng của tôi
Mẹ nấu canh trong xoong lớn.
Mom cooks soup in a big pot.

swap_horiz Từ liên quan "xoong" (1)

cải xoong
phát
Tiếng Anh Danh từwatercress
Từ vựng của tôi
Tôi thích ăn canh cải xoong.
I like watercress soup.

format_quote Cụm từ "xoong" (2)

Mẹ nấu canh trong xoong lớn.
Mom cooks soup in a big pot.
Tôi thích ăn canh cải xoong.
I like watercress soup.