Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "xiết" (1)

xiết
Tiếng Anh Động từtighten
Động từgrip
Từ vựng của tôi
Anh ấy xiết chặt ốc vít.
He tightened the screw firmly.

swap_horiz Từ liên quan "xiết" (2)

lo âu
Tiếng Anh Danh từAnxiety, worry
Từ vựng của tôi
Không ít người vẫn bày tỏ lo âu.
Quite a few people still express anxiety.
nỗi lo lắng
Tiếng Anh Danh từanxiety, worry
Từ vựng của tôi
Nỗi lo lắng về tình trạng thiếu hụt năng lượng gia tăng.
Anxiety about the energy shortage is increasing.

format_quote Cụm từ "xiết" (4)

Anh ấy xiết chặt ốc vít.
He tightened the screw firmly.
Không ít người vẫn bày tỏ lo âu.
Quite a few people still express anxiety.
Chính phủ đã nỗ lực xoa dịu nỗi lo lắng của người dân.
The government made efforts to alleviate the people's anxiety.
Nỗi lo lắng về tình trạng thiếu hụt năng lượng gia tăng.
Anxiety about the energy shortage is increasing.