Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "xem" (1)

xem
phát
Tiếng Anh Động từlook(South)
Từ vựng của tôi
xem kia kìa
Please look over there.

swap_horiz Từ liên quan "xem" (5)

xem xét
phát
Tiếng Anh Động từconsider
Từ vựng của tôi
xem xét kỹ
examine in detail
xem phim
phát
Tiếng Anh Động từwatch a movie
Từ vựng của tôi
xem phim sau bữa ăn tối
watch a movie after dinner
miễn giảm
phát
Tiếng Anh Động từexempt
Từ vựng của tôi
miễn giảm vé tham quan cho trẻ em dưới 6 tuổi
Entrance fee exemption for children under 6 years old
tỉ lệ người xem
phát
Tiếng Anh Danh từ(a program) rating
Từ vựng của tôi
chương trình truyền hình có tỉ lệ người xem cao
It is a TV program with high viewership.
cho xem
phát
Tiếng Anh Động từto show
Từ vựng của tôi
cho xem kết quả
show the results

format_quote Cụm từ "xem" (20)

xem xét kỹ
examine in detail
ờ, để tôi nhớ lại xem.
Yeah, I'll try to remember
ngày mai mình đi xem phim nhé?
Are you going to see a movie tomorrow?
đi ăn rồi sau đó sẽ đi xem phim
go out to eat and then go to the movie theater
xem kia kìa
Please look over there.
xem phim sau bữa ăn tối
watch a movie after dinner
đi xem trận bóng đá
watch a soccer match
Nam là học sinh gương mẫu
Nam is an exemplary student.
Tôi có hẹn đi xem phim tối nay
I have an appointment to go see a movie tonight.
miễn giảm vé tham quan cho trẻ em dưới 6 tuổi
Entrance fee exemption for children under 6 years old
Xin anh cho xem thẻ lên tàu
May I see your boarding pass?
đối tượng được miễn giảm vé vào cổng
Eligibility for admission fee exemption
xem phim nước ngoài là cách tốt để học ngoại ngữ
Watching foreign movies is a good way to learn foreign languages
Cả nhà xem phim bằng đầu đĩa DVD.
The family watches movies with a DVD player.
Tôi xem trận đấu vật.
I watch a wrestling match.
chương trình truyền hình có tỉ lệ người xem cao
It is a TV program with high viewership.
Chúng tôi xem kịch Kabuki.
We watch Kabuki theatre.
Tôi xem phim bộ Nhật Bản.
I watch a Japanese drama.
cho xem kết quả
show the results
Tôi xem đấu vật Nhật Bản.
I watch sumo wrestling.