Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "workshop" (1)
workshop
Tiếng Anh
Danh từworkshop
Từ liên quan "workshop" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "workshop" (1)
Đạo diễn đã tổ chức khóa học trước khi bấm máy.
The director organized a workshop before starting filming.
