Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "vứt" (1)

vứt
phát
Tiếng Anh Động từthrow away
Từ vựng của tôi

swap_horiz Từ liên quan "vứt" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "vứt" (2)

Tôi vứt giấy vào thùng rác.
I throw paper into the trash can.
Vứt rác