Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "vứt" (1)
vứt

Tiếng Anh
Động từthrow away
Từ liên quan "vứt" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "vứt" (2)
Tôi vứt giấy vào thùng rác.
I throw paper into the trash can.
Vứt rác
