Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "vở" (3)

vở
phát
Tiếng Anh Danh từnote
Từ vựng của tôi
cho mượn vở
I'll lend you my notebook.
vợ
phát
Tiếng Anh Danh từwife
Từ vựng của tôi
Vợ tôi là người Việt Nam
my wife is vietnamese
vô
phát
Tiếng Anh Động từenter
Từ vựng của tôi

swap_horiz Từ liên quan "vở" (5)

với tới
phát
Tiếng Anh Động từreach
Từ vựng của tôi
với tới kệ trên cùng
reach the top drawer
với
phát
Tiếng Anh Trợ từwith
Từ vựng của tôi
với gia đình
with family
vòi hoa sen
phát
Tiếng Anh Danh từshower
Từ vựng của tôi
sửa vòi hoa sen
fix the shower
hi vọng
phát
Tiếng Anh Động từhope
Danh từhope
Từ vựng của tôi
hi vọng sẽ được tuyển vào bộ phận A
I would like to be assigned to department A.
vội
phát
Tiếng Anh Phó từrapid
Từ vựng của tôi
vội về nhà
rush home

format_quote Cụm từ "vở" (20)

với tới kệ trên cùng
reach the top drawer
với gia đình
with family
sửa vòi hoa sen
fix the shower
nói chuyện với cô gái trẻ
talk to a young woman
hi vọng sẽ được tuyển vào bộ phận A
I would like to be assigned to department A.
cho mượn vở
I'll lend you my notebook.
uống sữa pha với cà-phê
drink milk mixed with coffee
đang mặc cả với người bán hàng
Negotiating the price with the store staff
đang trả giá với người bán hàng
Negotiating the price with the store staff
đi chơi với bạn
go out with friends
hôm qua đi chơi với đồng nghiệp
I went out with a colleague yesterday
đồng ý vơi ý kiến của bạn
agree with your opinion
đây là chiếc xe thôi thích
this is my favorite car
vội về nhà
rush home
chương trình truyền hình yêu thích của tôi
my favorite tv show
mở bản nhạc yêu thích
play your favorite song
kết hôn với người nước ngoài
marry a foreigner
đây là tuyển tập các bài hát tôi yêu thích
This is a collection of my favorite songs
quay vòng quanh
spin around
trải qua kỳ nghỉ tuyệt vời
had a wonderful vacation