Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "vị" (3)

vì
phát
Tiếng Anh Khácto… : show the reason
Từ vựng của tôi
vì bị ốm nên phải nghỉ làm
absent from work due to illness
ví
phát
Tiếng Anh Danh từwallet
Từ vựng của tôi
vị
phát
Tiếng Anh Danh từflavor
Từ vựng của tôi

swap_horiz Từ liên quan "vị" (5)

Việt Nam
phát
Tiếng Anh Danh từVietnam
Từ vựng của tôi
đi du lịch Việt Nam
go sightseeing in Vietnam
nhân viên
phát
Tiếng Anh Danh từemployee
Từ vựng của tôi
nhân viên lễ tân
front staff
mời
phát
Tiếng Anh Động từinvite
Từ vựng của tôi
mời dự tiệc
invite to party
thăm
phát
Tiếng Anh Động từvisit
Từ vựng của tôi
ghé thăm làm việc tại văn phòng
visit the office
ti-vi
phát
Tiếng Anh Danh từTV
Từ vựng của tôi
bật ti-vi
turn on the tv

format_quote Cụm từ "vị" (20)

rất vui vì anh đã đến chơi
I'm very happy to have you here.
đi du lịch Việt Nam
go sightseeing in Vietnam
xin visa Mỹ
apply for a usa visa
mệt mỏi rã rời vì sốt cao
I'm exhausted from the heat
đồng nghiệp ở công ty cũ
colleague from previous workplace
nhân viên lễ tân
front staff
sống ở Việt Nam
stationed in Vietnam
khách nước ngoài đến Nhật Bản
Foreigners visiting Japan
làm việc cho hãng quảng cáo
work at an advertising agency
mời dự tiệc
invite to party
ghé thăm làm việc tại văn phòng
visit the office
ngắm cảnh
see the view
đèn tín hiệu không hoạt động
signal not moving
bật ti-vi
turn on the tv
chỉ đường đến bệnh viện
Show the way to the hospital
ngày mai mình đi xem phim nhé?
Are you going to see a movie tomorrow?
đã thôi việc ở công ty A
I quit my job at company A.
làm việc ở cơ quan nhà nước
work in a government agency
tại sao anh đến Việt Nam?
Why did you come to Vietnam?
bắt đấu công việc mới từ sáng mai
A new job starts tomorrow morning