Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "vạch" (1)
vạch

Tiếng Anh
Danh từline
Đứng sau vạch kẻ.
Please stand behind the line.
Từ liên quan "vạch" (2)
vách núi
Tiếng Anh
Danh từcliff
Danh từprecipice
Danh từprecipice
Ngôi nhà nằm dưới vách núi.
The house lies beneath the cliff.
vạch ra
Tiếng Anh
Động từoutline, draw up, lay out
Quan chức này cũng vạch ra 5 điều kiện của Iran.
This official also outlined Iran's five conditions.
Cụm từ "vạch" (5)
Tôi băng qua đường ở vạch trắng.
I cross the road at the crosswalk.
Đứng sau vạch kẻ.
Please stand behind the line.
Ngôi nhà nằm dưới vách núi.
The house lies beneath the cliff.
Đảng đã vạch ra đường lối phát triển đất nước.
The Party has laid out the guideline for national development.
Quan chức này cũng vạch ra 5 điều kiện của Iran.
This official also outlined Iran's five conditions.
