Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "vòng/phút" (1)

vòng/phút
Tiếng Anh Danh từRPM (revolutions per minute)
Từ vựng của tôi
Mức 2.000-3.000 vòng/phút là mức phổ biến khi tham gia giao thông.
2,000-3,000 RPM is a common level when participating in traffic.

swap_horiz Từ liên quan "vòng/phút" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "vòng/phút" (1)

Mức 2.000-3.000 vòng/phút là mức phổ biến khi tham gia giao thông.
2,000-3,000 RPM is a common level when participating in traffic.