Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "vovinam" (1)

vovinam
phát
Tiếng Anh Danh từvovinam (vietnamese martial art)
Từ vựng của tôi
Tôi luyện vovinam ở câu lạc bộ.
I practice vovinam at the club.

swap_horiz Từ liên quan "vovinam" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "vovinam" (1)

Tôi luyện vovinam ở câu lạc bộ.
I practice vovinam at the club.