Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "visa" (2)

thị thực
phát
Tiếng Anh Danh từvisa
Từ vựng của tôi
kiểm tra thị thực
Check visa
visa
phát
Tiếng Anh Danh từvisa
Từ vựng của tôi

swap_horiz Từ liên quan "visa" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "visa" (7)

xin visa Mỹ
apply for a usa visa
xin visa ở đại sứ quán
Apply for a visa at the embassy
nới lỏng điều kiện xin visa nhập cảnh
Easing entry visa application conditions
kiểm tra thị thực
Check visa
cấp vi-sa
issue a visa
Khi xin visa cần chứng minh thu nhập.
An income certificate is required for visa application.
xin visa ở lãnh sự quán
Apply for a visa at the consulate