Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "video" (1)

video
Tiếng Anh Danh từVideo
Từ vựng của tôi
Chúng tôi đã quay một video ngắn về chuyến đi của mình.
We shot a short video of our trip.

swap_horiz Từ liên quan "video" (1)

trò chơi điện tử
phát
Tiếng Anh Danh từvideo game
Từ vựng của tôi
Tôi thích chơi trò chơi điện tử.
I like playing video games.

format_quote Cụm từ "video" (6)

Tôi thích chơi trò chơi điện tử.
I like playing video games.
Tôi dùng phần mềm chỉnh sửa video.
I use editing software for videos.
Chúng tôi đã quay một video ngắn về chuyến đi của mình.
We shot a short video of our trip.
Video cho thấy xác hai trực thăng và mảnh vỡ.
The video showed the wreckage and debris of two helicopters.
Video này đã đạt hàng triệu lượt xem trong một ngày.
This video reached millions of views in one day.
Video do camera giám sát ghi lại cho thấy sóng lũ cao hàng chục mét.
Video recorded by surveillance camera showed flood waves tens of meters high.