Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "vest" (1)

vest
phát
Tiếng Anh Danh từjacket
Từ vựng của tôi

swap_horiz Từ liên quan "vest" (5)

nhà đầu tư
phát
Tiếng Anh Danh từinvestor
Từ vựng của tôi
nhà đầu tư của dự án này là người Hàn Quốc
The investors in this project are Korean.
ngành chăn nuôi gia súc
phát
Tiếng Anh Danh từlivestock industry, cattle industry
Từ vựng của tôi
Anh ấy làm trong ngành chăn nuôi gia súc.
He works in the livestock industry.
thức ăn trộn
phát
Tiếng Anh Danh từlivestock feed
Từ vựng của tôi
Tôi mua thức ăn trộn cho gia súc.
I buy mixed feed for livestock.
hệ sồ thu nhập trên đầu tư
phát
Tiếng Anh Danh từreturn on invested capital
Từ vựng của tôi
đầu tư trái phiếu
phát
Tiếng Anh Danh từbond investment
Từ vựng của tôi

format_quote Cụm từ "vest" (20)

Tiền ảo là xu hướng đầu tư mới
Cryptocurrency is a new investment trend
nhà đầu tư của dự án này là người Hàn Quốc
The investors in this project are Korean.
Công ty đầu tư mạnh vào nghiên cứu và phát triển.
The company invests in research and development.
Gia súc cần nhiều cỏ.
Livestock need a lot of grass.
Anh ấy làm trong ngành chăn nuôi gia súc.
He works in the livestock industry.
Tôi mua thức ăn trộn cho gia súc.
I buy mixed feed for livestock.
Tôi mua thức ăn cho gia súc.
I buy feed for livestock.
Thu hoạch lúa năm nay đạt mức trung bình
This year's rice harvest was average.
Anh ấy đầu tư nhiều tiền vốn.
He invests a lot of capital.
Công ty đang đầu tư vào tiếp thị số.
The company is investing in digital marketing.
Cuộc điều tra đang tiến hành
The investigation is in progress.
Công ty quyết định đầu tư vào dự án mới.
The company decided to invest in a new project.
Cảnh sát đang điều tra vụ án.
The police are investigating the case.
Họ thu hoạch được 10 tấn gạo.
They harvested 10 tons of rice.
Giới chức đang điều tra vụ việc.
Authorities are investigating the case.
Vụ mùa năm nay tốt.
This year's harvest season is good.
Chúng tôi thu hoạch lúa.
We harvest rice.
Mùa gặt đã bắt đầu.
The harvest season has begun.
Công ty đang đầu tư vào một dự án sản xuất quy mô lớn.
The company is investing in a large-scale manufacturing project.
Cần hoàn thành bước nghiên cứu khả thi trước khi quyết định đầu tư.
The feasibility study step needs to be completed before making an investment decision.