Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "tự" (4)
từ

Tiếng Anh
Trợ từfrom
mở cửa từ 7 giờ sáng
Open from 7am
tù
Tiếng Anh
Danh từPrison
Mỗi bị cáo bị tuyên án 17 năm tù.
Each defendant was sentenced to 17 years in prison.
tự
Tiếng Anh
Phó từoneself, automatically
Cánh cửa tự động mở.
The door opens automatically.
tủ
Tiếng Anh
Danh từcabinet, wardrobe, safe
Cô ấy cất giữ đồ trang sức trong tủ.
She keeps her jewelry in the cabinet.
Từ liên quan "tự" (5)
tiếp tục

Tiếng Anh
Động từcontinue
tiếp tục cuộc họp
continue the meeting
tin tức

Tiếng Anh
Danh từnews
tin tức nổi bật nhất
top news
từ bỏ

Tiếng Anh
Động từgive up
từ bỏ ước mơ
give up on dreams
đen đủi

Tiếng Anh
Tính từunfortunate
một ngày đen đủi
bad luck day
ngã tư

Tiếng Anh
Danh từintersection
tại ngã tư tiếp theo
at the next intersection
Cụm từ "tự" (20)
tiếp tục cuộc họp
continue the meeting
chị đến từ đâu?
Where are you from?
cám ơn từ tận đáy lòng
thank you from the bottom of my heart
mở cửa từ 7 giờ sáng
Open from 7am
làm thủ tục hải quan
go through customs formalities
tin tức nổi bật nhất
top news
đến từ Úc
came from australia
từ bỏ ước mơ
give up on dreams
nhận được hỗ trợ từ gia đình
I have support from my family
khát nước liên tục
I'm always thirsty
từ bây giờ
from now
thả tự do ở khu vui chơi trẻ em
Let them be free in the kids space
ngượng ngùng đến chín mặt
I'm so embarrassed that my face turns red
tại ngã tư tiếp theo
at the next intersection
bật ti-vi
turn on the tv
được tuyển vào công ty lớn
Adopted by a major company
trời trở lạnh
the temperature gets colder
trả sách
return the book
rẽ phải tại ngã tư tiếp theo
Turn right at the next intersection
quẹo phải tại ngã tư tiếp theo
Turn right at the next intersection
