Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "tớ" (3)

đến
phát
Tiếng Anh Trợ từto
Động từcome
Từ vựng của tôi
đến 10 giờ
until 10 o'clock
tới
phát
Tiếng Anh Trợ từto
Từ vựng của tôi
đi tới trường mất bao lâu?
How many minutes does it take to get to school?
tớ
phát
Tiếng Anh Danh từI
Từ vựng của tôi

swap_horiz Từ liên quan "tớ" (5)

biết
phát
Tiếng Anh Động từknow
Trợ từbe able to
Từ vựng của tôi
biết bơi
can swim
với tới
phát
Tiếng Anh Động từreach
Từ vựng của tôi
với tới kệ trên cùng
reach the top drawer
cũng
phát
Tiếng Anh Trợ từtoo, as well
Từ vựng của tôi
cũng nghĩ vậy
agree with (an opinion)
tôi
phát
Tiếng Anh Danh từme
Từ vựng của tôi
nhà tôi
my house
hải quan
phát
Tiếng Anh Danh từcustoms
Từ vựng của tôi
làm thủ tục hải quan
go through customs formalities

format_quote Cụm từ "tớ" (20)

rất vui vì anh đã đến chơi
I'm very happy to have you here.
với tới kệ trên cùng
reach the top drawer
hẹn gặp
promise to match
ngồi cạnh nhau
sit next to
cám ơn từ tận đáy lòng
thank you from the bottom of my heart
dạ, tôi hiểu rồi.
Yes, I understand
đây là em trai tôi
this boy is my younger brother
quá vui
Too much fun
em yêu
how to call her
nhà tôi
my house
làm thủ tục hải quan
go through customs formalities
tin tức nổi bật nhất
top news
phải đến trước 5 giờ
I have to come before 5 o'clock
chuyển vào nhà mới
move into a new house
bảo vệ tổ quốc
protect the motherland
mời dự tiệc
invite to party
đợi ở trạm dừng xe buýt
wait at the bus stop
gọi xe ôm
call a motorcycle taxi
Mỗi sáng, tôi dành 10 phút để ngồi thiền.
Every morning, I spend 10 minutes meditating.
hiểu nội dung rồi /nắm bắt nội dung
I understood the content